![]() Kelvin Boateng (Kiến tạo: Bernhard Luxbacher) 6 | |
![]() Kelvin Boateng 24 | |
![]() Daniel Au Yeong 34 | |
![]() Willian Rodrigues (Thay: Daniel Au Yeong) 41 | |
![]() Axel Rouquette (Thay: Tobias Berger) 46 | |
![]() Namory Cisse (Thay: Leo Mikic) 59 | |
![]() Nathan Falconnier (Thay: Nico Gorzel) 59 | |
![]() Kelechi Nnamdi 62 | |
![]() Leo Matzler 66 | |
![]() Gontie Diomande (Thay: Philipp Ochs) 73 | |
![]() Luca Edelhofer (Thay: Kelvin Boateng) 81 | |
![]() Gontie Diomande 83 | |
![]() Patrick Schmidt (Thay: Christoph Monschein) 87 | |
![]() David Ungar (Thay: Mohamed Sanogo) 87 | |
![]() Melih Akbulut (Thay: Seifeddin Chabbi) 90 |
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

First Vienna FC

Austria Lustenau
44 Kiểm soát bóng 56
8 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát First Vienna FC vs Austria Lustenau
First Vienna FC (4-3-1-2): Bernhard Unger (1), Kelechi Nnamdi (36), Jürgen Bauer (25), Anes Omerovic (13), Cedomir Bumbic (11), Kai Stratznig (28), Mohamed Sanogo (6), Bernhard Luxbacher (8), Philipp Ochs (10), Christoph Monschein (7), Kelvin Boateng (14)
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Leo Matzler (5), Robin Voisine (18), Tobias Berger (4), Pius Grabher (23), Nico Gorzel (8), Leo Mikic (12), Seydou Diarra (24), Daniel Au Yeong (17), Seifedin Chabbi (9)

First Vienna FC
4-3-1-2
1
Bernhard Unger
36
Kelechi Nnamdi
25
Jürgen Bauer
13
Anes Omerovic
11
Cedomir Bumbic
28
Kai Stratznig
6
Mohamed Sanogo
8
Bernhard Luxbacher
10
Philipp Ochs
7
Christoph Monschein
14 2
Kelvin Boateng
9
Seifedin Chabbi
17
Daniel Au Yeong
24
Seydou Diarra
12
Leo Mikic
8
Nico Gorzel
23
Pius Grabher
4
Tobias Berger
18
Robin Voisine
5
Leo Matzler
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Philipp Ochs Gontie Junior Diomandé | 41’ | Daniel Au Yeong Willian Rodrigues |
81’ | Kelvin Boateng Luca Edelhofer | 46’ | Tobias Berger Axel David Rouquette |
87’ | Mohamed Sanogo David Ungar | 59’ | Leo Mikic Namory Cisse |
87’ | Christoph Monschein Patrick Schmidt | 59’ | Nico Gorzel Nathan Falconnier |
90’ | Seifeddin Chabbi Melih Akbulut |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Steiner | Enes Koc | ||
David Ungar | Melih Akbulut | ||
David Peham | Namory Cisse | ||
Patrick Schmidt | Nathan Falconnier | ||
Gontie Junior Diomandé | Axel David Rouquette | ||
Luca Edelhofer | Willian Rodrigues | ||
Christopher Giuliani | Simon Nesler Taubl |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 14 | 3 | 2 | 18 | 45 | H T T H T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 2 | 4 | 20 | 41 | T T T T B |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 8 | 34 | B T B T B |
4 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 10 | 32 | T T T H T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 3 | 7 | 7 | 30 | T T B T B |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | B T T B B |
7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 28 | H B T H T | |
8 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 4 | 27 | T B B H B |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -7 | 27 | B B H H B |
10 | ![]() | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B B B T T |
11 | 19 | 7 | 2 | 10 | -1 | 23 | T T T B T | |
12 | ![]() | 19 | 4 | 10 | 5 | -3 | 22 | B H B B T |
13 | ![]() | 19 | 5 | 5 | 9 | -6 | 20 | H B H B T |
14 | ![]() | 19 | 2 | 7 | 10 | -10 | 13 | B B T B H |
15 | ![]() | 19 | 3 | 3 | 13 | -26 | 12 | H B B T B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 5 | 12 | -23 | 11 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại