Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả FH Hafnarfjordur vs KR Reykjavik hôm nay 21-05-2024

Giải VĐQG Iceland - Th 3, 21/5

Kết thúc

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

1 : 2

KR Reykjavik

KR Reykjavik

Hiệp một: 0-2
T3, 00:00 21/05/2024
Vòng 7 - VĐQG Iceland
Kaplakrikavoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Axel Andresson
31
Sindri Kristinn Olafsson
34
(Pen) Aron Sigurdarson
36
Elmar Bjarnason
41
Vuk Dimitrijevic (Thay: Finnur Orri Margeirsson)
46
Alex Thor Hauksson
55
Finnur Tomas Palmason
57
Ulfur Bjoernsson
63
Aron Albertsson (Thay: Elmar Bjarnason)
69
Eythor Woehler (Thay: Aron Sigurdarson)
80
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson (Thay: Sigurdur Bjartur Hallsson)
82
Arnor Borg Gudjohnsen (Thay: Kjartan Halldorsson)
84
Birgir Styrmisson (Thay: Benony Andresson)
87
Bjarni Gudjon Brynjolfsson (Thay: Logi Hrafn Robertsson)
89

Đội hình xuất phát FH Hafnarfjordur vs KR Reykjavik

Thay người
46’
Finnur Orri Margeirsson
Vuk Dimitrijevic
69’
Elmar Bjarnason
Aron Albertsson
82’
Sigurdur Bjartur Hallsson
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson
80’
Aron Sigurdarson
Eythor Wohler
84’
Kjartan Halldorsson
Arnor Borg Gudjohnsen
87’
Benony Andresson
Birgir Styrmisson
89’
Logi Hrafn Robertsson
Bjarni Gudjon Brynjolfsson
Cầu thủ dự bị
Baldur Kari Helgason
Odinn Bjarkason
Bjarni Gudjon Brynjolfsson
Hrafn Gudmundsson
Dusan Brkovic
Aron Albertsson
Vuk Dimitrijevic
Eythor Wohler
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson
Aron Larusson
Arnor Borg Gudjohnsen
Birgir Styrmisson
Dadi Freyr Arnarsson
Sigurpall Soeren Ingolfsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
09/08 - 2021
30/05 - 2022
29/08 - 2022
29/04 - 2023
19/07 - 2023
21/05 - 2024
13/08 - 2024

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

Giao hữu
06/03 - 2025
VĐQG Iceland
26/10 - 2024
19/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024

Thành tích gần đây KR Reykjavik

VĐQG Iceland
06/04 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024
22/09 - 2024
17/09 - 2024
14/09 - 2024
02/09 - 2024
23/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BreidablikBreidablik110023T
2IA AkranesIA Akranes110013T
3KR ReykjavikKR Reykjavik101001H
4KA AkureyriKA Akureyri101001H
5VestriVestri101001H
6ValurValur101001H
7FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur000000
8IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar000000
9StjarnanStjarnan000000
10Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik000000
11Fram ReykjavikFram Reykjavik1001-10B
12AftureldingAfturelding1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X