Thứ Năm, 03/04/2025
Luis Sinisterra (VAR check)
11
Sinan Bakis (Kiến tạo: Ismail Azzaoui)
15
Bilal Basacikoglu
45+4'
Luis Sinisterra (Kiến tạo: Orkun Kokcu)
45+7'
Giacomo Quagliata
45+9'
Marco Rente
47
Marcos Senesi
58
Luis Sinisterra (Kiến tạo: Guus Til)
69

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Heracles

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Heracles
Heracles
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 23
2 Việt vị 0
22 Chuyền dài 15
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 9
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Heracles

Feyenoord (4-2-3-1): Ofir Marciano (21), Lutsharel Geertruida (3), Gernot Trauner (18), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (9), Guus Til (26), Luis Sinisterra (7), Bryan Linssen (11)

Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Navajo Bakboord (19), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Ismail Azzaoui (18), Kaj Sierhuis (16), Delano Burgzorg (37), Sinan Bakis (9)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
21
Ofir Marciano
3
Lutsharel Geertruida
18
Gernot Trauner
4
Marcos Senesi
5
Tyrell Malacia
17
Fredrik Aursnes
10
Orkun Kokcu
9
Alireza Jahanbakhsh
26
Guus Til
7 2
Luis Sinisterra
11
Bryan Linssen
9
Sinan Bakis
37
Delano Burgzorg
16
Kaj Sierhuis
18
Ismail Azzaoui
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
19
Navajo Bakboord
1
Janis Blaswich
Heracles
Heracles
4-2-3-1
Thay người
56’
Bryan Linssen
Jens Toornstra
24’
Nikolai Laursen
Bilal Basacikoglu
56’
Orkun Kokcu
Cyriel Dessers
60’
Kaj Sierhuis
Lucas Schoofs
80’
Alireza Jahanbakhsh
Reiss Nelson
60’
Bilal Basacikoglu
Nikolai Laursen
86’
Luis Sinisterra
Marcus Holmgren Pedersen
80’
Navajo Bakboord
Noah Fadiga
Cầu thủ dự bị
Jens Toornstra
Elias Sierra
Marcus Holmgren Pedersen
Lucas Schoofs
Thijs Jansen
Noah Fadiga
Tein Troost
Koen Bucker
Ramon Hendriks
Alessandro Damen
Mark Diemers
Sven Sonnenberg
Joao Carlos Teixeira
Bilal Basacikoglu
Reiss Nelson
Nikolai Laursen
Naoufal Bannis
Ruben Roosken
Cyriel Dessers
Mateo Les
Robin Polley
Mohamed Amissi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
26/08 - 2012
28/04 - 2013
27/10 - 2013
02/04 - 2014
19/10 - 2014
15/02 - 2015
02/12 - 2021
10/04 - 2022
17/12 - 2023
11/03 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X