Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Feyenoord vs FC Groningen hôm nay 05-03-2023

Giải VĐQG Hà Lan - CN, 05/3

Kết thúc
1 : 0

FC Groningen

FC Groningen

Hiệp một: 0-0
CN, 02:00 05/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Hà Lan
de Kuip
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marcus Holmgren Pedersen
10
Thom van Bergen (Thay: Daleho Irandust)
34
Isak Dybvik
45+2'
Isak Dybvik
52
Laros Duarte (Thay: Jetro Willems)
57
Damil Dankerlui (Thay: Elvis Manu)
58
Danilo (Thay: Alireza Jahanbakhsh)
62
Damil Dankerlui
67
Sebastian Szymanski (Thay: Marcus Holmgren Pedersen)
68
Igor Paixao (Thay: Javairo Dilrosun)
69
Liam van Gelderen
74
Ezequiel Bullaude
79
Matej Chalus (Thay: Ricardo Pepi)
87
Oussama Idrissi (Kiến tạo: David Hancko)
88
Ezequiel Bullaude (VAR check)
90+2'

Thống kê trận đấu Feyenoord vs FC Groningen

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
FC Groningen
FC Groningen
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 20
3 Việt vị 2
35 Chuyền dài 13
14 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 4
0 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Feyenoord vs FC Groningen

Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Marcus Holmgren Pedersen (2), Lutsharel Geertruida (4), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (5), Mats Wieffer (20), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (7), Javairo Dilrosun (11), Oussama Idrissi (26), Santiago Gimenez (29)

FC Groningen (3-4-3): Michael Verrips (20), Liam Van Gelderen (19), Radinio Balker (12), Thijmen Blokzijl (42), Isak Dybvik Maatta (18), Johan Hove (8), Tomas Suslov (7), Jetro Willems (15), Daleho Irandust (10), Ricardo Pepi (9), Elvis Manu (28)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
22
Timon Wellenreuther
2
Marcus Holmgren Pedersen
4
Lutsharel Geertruida
33
David Hancko
5
Quilindschy Hartman
20
Mats Wieffer
10
Orkun Kokcu
7
Alireza Jahanbakhsh
11
Javairo Dilrosun
26
Oussama Idrissi
29
Santiago Gimenez
28
Elvis Manu
9
Ricardo Pepi
10
Daleho Irandust
15
Jetro Willems
7
Tomas Suslov
8
Johan Hove
18
Isak Dybvik Maatta
42
Thijmen Blokzijl
12
Radinio Balker
19
Liam Van Gelderen
20
Michael Verrips
FC Groningen
FC Groningen
3-4-3
Thay người
62’
Alireza Jahanbakhsh
Danilo
34’
Daleho Irandust
Thom Van Bergen
68’
Marcus Holmgren Pedersen
Sebastian Szymanski
57’
Jetro Willems
Laros Duarte
69’
Javairo Dilrosun
Igor Paixao
58’
Elvis Manu
Damil Dankerlui
79’
Quilindschy Hartman
Ezequiel Eduardo Bullaude
87’
Ricardo Pepi
Matej Chalus
Cầu thủ dự bị
Ofir Marciano
Joey Pelupessy
Tein Troost
Damil Dankerlui
Jacob Rasmussen
Peter Leeuwenburgh
Marcos Lopez
Jan De Boer
Gernot Trauner
Matej Chalus
Neraysho Kasanwirjo
Laros Duarte
Sebastian Szymanski
Aimar Sher
Mohamed Taabouni
Jorg Schreuders
Antoni Milambo
Luciano Valente
Danilo
Kian Slor
Igor Paixao
Thom Van Bergen
Ezequiel Eduardo Bullaude

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
15/12 - 2013
09/03 - 2014
05/10 - 2014
06/03 - 2022
15/01 - 2023
05/03 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
01/03 - 2024
VĐQG Hà Lan
14/09 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X