Thứ Hai, 07/04/2025
Troy Parrott (Kiến tạo: David Moeller Wolfe)
43
Chris-Kevin Nadje (Thay: Ramiz Zerrouki)
60
Bart Nieuwkoop (Thay: Givairo Read)
60
(og) David Moeller Wolfe
61
Luka Ivanusec (Kiến tạo: Julian Carranza)
63
Dave Kwakman (Thay: Jordy Clasie)
67
Jayden Addai (Thay: Mayckel Lahdo)
67
Wouter Goes (Thay: Maxim Dekker)
73
Mees de Wit (Thay: David Moeller Wolfe)
73
Anis Hadj Moussa (Thay: Luka Ivanusec)
74
Ibrahim Osman (Thay: Julian Carranza)
80
Mexx Meerdink (Thay: Denso Kasius)
80
Gijs Smal (Thay: Igor Paixao)
80
Ibrahim Osman (Kiến tạo: Bart Nieuwkoop)
82
Mexx Meerdink (Kiến tạo: Ernest Poku)
89

Thống kê trận đấu Feyenoord vs AZ Alkmaar

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 15
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Feyenoord vs AZ Alkmaar

Feyenoord (4-3-3): Justin Bijlow (1), Givairo Read (26), Thomas Beelen (3), Dávid Hancko (33), Hugo Bueno (16), Ramiz Zerrouki (6), Hwang In-beom (4), Quinten Timber (8), Igor Paixão (14), Julian Carranza (19), Luka Ivanušec (17)

AZ Alkmaar (4-2-3-1): Rome-Jayden Owusu-Oduro (1), Denso Kasius (30), Alexandre Penetra (5), Maxim Dekker (22), David Møller Wolfe (18), Jordy Clasie (8), Peer Koopmeiners (6), Mayckel Lahdo (23), Sven Mijnans (10), Ernest Poku (21), Troy Parrott (9)

Feyenoord
Feyenoord
4-3-3
1
Justin Bijlow
26
Givairo Read
3
Thomas Beelen
33
Dávid Hancko
16
Hugo Bueno
6
Ramiz Zerrouki
4
Hwang In-beom
8
Quinten Timber
14
Igor Paixão
19
Julian Carranza
17
Luka Ivanušec
9
Troy Parrott
21
Ernest Poku
10
Sven Mijnans
23
Mayckel Lahdo
6
Peer Koopmeiners
8
Jordy Clasie
18
David Møller Wolfe
22
Maxim Dekker
5
Alexandre Penetra
30
Denso Kasius
1
Rome-Jayden Owusu-Oduro
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-2-3-1
Thay người
60’
Givairo Read
Bart Nieuwkoop
67’
Jordy Clasie
Dave Kwakman
60’
Ramiz Zerrouki
Chris-Kévin Nadje
67’
Mayckel Lahdo
Jayden Addai
74’
Luka Ivanusec
Anis Hadj Moussa
73’
Maxim Dekker
Wouter Goes
80’
Julian Carranza
Ibrahim Osman
73’
David Moeller Wolfe
Mees De Wit
80’
Igor Paixao
Gijs Smal
80’
Denso Kasius
Mexx Meerdink
Cầu thủ dự bị
Timon Wellenreuther
Wouter Goes
Gernot Trauner
Hobie Verhulst
Ibrahim Osman
Jeroen Zoet
Gjivai Zechiël
Ro-Zangelo Daal
Plamen Plamenov Andreev
Kees Smit
Bart Nieuwkoop
Dave Kwakman
Gijs Smal
Jayden Addai
Facundo Gonzalez
Mexx Meerdink
Chris-Kévin Nadje
Mees De Wit
Anis Hadj Moussa
Seiya Maikuma
Zepiqueno Redmond
Tình hình lực lượng

Quilindschy Hartman

Chấn thương đầu gối

Sem Westerveld

Va chạm

Jordan Lotomba

Chấn thương gân kheo

Bruno Martins Indi

Chấn thương cơ

Calvin Stengs

Chấn thương đầu gối

Lewis Schouten

Va chạm

Santiago Giménez

Không xác định

Zico Buurmeester

Không xác định

Ayase Ueda

Chấn thương gân kheo

Ruben van Bommel

Chấn thương bàn chân

Lequincio Zeefuik

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/02 - 2013
10/11 - 2013
03/05 - 2014
14/12 - 2014
05/04 - 2015
25/10 - 2015
07/11 - 2021
27/02 - 2022
16/10 - 2022
19/02 - 2023
12/11 - 2023
04/02 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
VĐQG Hà Lan
03/11 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
Europa League
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X