Chủ Nhật, 06/04/2025
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Arda Guler)
11
Luan Peres (Kiến tạo: Miha Zajc)
58
Enis Bardhi (Thay: Marek Hamsik)
62
Jean-Philippe Gbamin (Thay: Dogucan Haspolat)
62
Maximiliano Gomez (Thay: Abdulkadir Omur)
62
Trezeguet (Thay: Umut Bozok)
62
Evren Eren Elmali
67
Enner Valencia (Kiến tạo: Ferdi Kadioglu)
71
Ismail Yuksek (Thay: Miha Zajc)
72
Joshua King (Thay: Enner Valencia)
72
Arif Bosluk (Thay: Edin Visca)
72
(Pen) Trezeguet
79
Miguel Crespo (Thay: Willian Arao)
82
Emre Mor (Thay: Michy Batshuayi)
83
Huseyin Turkmen
90

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Trabzonspor
Trabzonspor
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 33
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Trabzonspor

Fenerbahce (4-4-2): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Miha Zajc (26), Diego Rossi (9), Enner Valencia (13), Michy Batshuayi (23)

Trabzonspor (4-3-3): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Huseyin Turkmen (4), Marc Bartra (3), Evren Eren Elmali (18), Dogucan Haspolat (34), Manolis Siopis (6), Marek Hamsik (17), Edin Visca (7), Umut Bozok (9), Abdulkadir Omur (10)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-4-2
70
Irfan Can Egribayat
7
Ferdi Kadioglu
3
Samet Akaydin
41
Attila Szalai
28
Luan Peres
10
Arda Guler
5
Willian Arao
26
Miha Zajc
9
Diego Rossi
13
Enner Valencia
23
Michy Batshuayi
10
Abdulkadir Omur
9
Umut Bozok
7
Edin Visca
17
Marek Hamsik
6
Manolis Siopis
34
Dogucan Haspolat
18
Evren Eren Elmali
3
Marc Bartra
4
Huseyin Turkmen
19
Jens Stryger Larsen
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-3-3
Thay người
72’
Miha Zajc
Ismail Yuksek
62’
Dogucan Haspolat
Jean-Philippe Gbamin
72’
Enner Valencia
Joshua King
62’
Marek Hamsik
Enis Bardhi
82’
Willian Arao
Miguel Crespo
62’
Umut Bozok
Trezeguet
83’
Michy Batshuayi
Emre Mor
62’
Abdulkadir Omur
Maxi Gomez
72’
Edin Visca
Arif Bosluk
Cầu thủ dự bị
Mert Hakan Yandas
Taha Altikardes
Gustavo Henrique
Jean-Philippe Gbamin
Ertugrul Cetin
Arif Bosluk
Ismail Yuksek
Serkan Asan
Miguel Crespo
Enis Bardhi
Jayden Oosterwolde
Trezeguet
Joao Pedro
Lazar Markovic
Serdar Dursun
Montasser Lahtimi
Joshua King
Muhammet Taha Tepe
Emre Mor
Maxi Gomez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2013
07/10 - 2013
11/03 - 2014
15/09 - 2014
08/02 - 2015
17/10 - 2021
06/03 - 2022
24/12 - 2022
19/05 - 2023
04/11 - 2023
18/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X