Thứ Năm, 03/04/2025
Samet Akaydin
14
Sebastian Szymanski (Kiến tạo: Dusan Tadic)
16
Irfan Kahveci (Kiến tạo: Bright Osayi-Samuel)
42
Rey Manaj (Kiến tạo: Samu Saiz)
50
Charilaos Charisis
56
Ismail Yuksek (Thay: Miguel Crespo)
65
(og) Alaaddin Okumus
68
Joshua King (Thay: Fred)
73
Roman Kvet (Thay: Clinton N'Jie)
73
Hakan Arslan (Thay: Yunus Emre Konak)
73
Abdulkadir Parmak (Thay: Samu Saiz)
73
Edin Dzeko (Kiến tạo: Dusan Tadic)
75
Ziya Erdal (Thay: Ugur Ciftci)
79
Kader Keita (Thay: Charilaos Charisis)
79
Mert Muldur (Thay: Bright Osayi-Samuel)
83
Emre Mor
83
Emre Mor (Thay: Dusan Tadic)
83

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Sivasspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Sivasspor
Sivasspor
48 Kiểm soát bóng 52
18 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Sivasspor

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Bright Osayi-Samuel (21), Samet Akaydin (3), Jayden Oosterwolde (24), Ferdi Kadioglu (7), Miguel Crespo (27), Fred (35), Irfan Kahveci (17), Sebastian Szymanski (53), Dusan Tadic (10), Edin Dzeko (9)

Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Alaaddin Okumus (23), Caner Osmanpasa (88), Samba Camara (14), Ugur Ciftci (3), Yunus Emre Konak (72), Burak Kapacak (16), Charilaos Charisis (8), Samuel Saiz (24), Clinton N'Jie (10), Rey Manaj (9)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
40
Dominik Livakovic
21
Bright Osayi-Samuel
3
Samet Akaydin
24
Jayden Oosterwolde
7
Ferdi Kadioglu
27
Miguel Crespo
35
Fred
17
Irfan Kahveci
53
Sebastian Szymanski
10
Dusan Tadic
9
Edin Dzeko
9
Rey Manaj
10
Clinton N'Jie
24
Samuel Saiz
8
Charilaos Charisis
16
Burak Kapacak
72
Yunus Emre Konak
3
Ugur Ciftci
14
Samba Camara
88
Caner Osmanpasa
23
Alaaddin Okumus
35
Ali Sasal Vural
Sivasspor
Sivasspor
4-1-4-1
Thay người
65’
Miguel Crespo
Ismail Yuksek
73’
Clinton N'Jie
Roman Kvet
73’
Fred
Joshua King
73’
Yunus Emre Konak
Hakan Arslan
83’
Dusan Tadic
Emre Mor
73’
Samu Saiz
Abdulkadir Parmak
83’
Bright Osayi-Samuel
Mert Muldur
79’
Charilaos Charisis
Kader Keita
79’
Ugur Ciftci
Ziya Erdal
Cầu thủ dự bị
Umut Nayir
Ahmed Musa
Michy Batshuayi
Aaron Appindangoye
Joshua King
Roman Kvet
Emre Mor
Hakan Arslan
Cengiz Under
Kader Keita
Ismail Yuksek
Abdulkadir Parmak
Bartug Elmaz
Achilleas Poungouras
Mert Muldur
Murat Paluli
Yusuf Akcicek
Ziya Erdal
Irfan Can Egribayat
Muammer Yildirim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/09 - 2013
09/02 - 2014
14/12 - 2014
22/05 - 2016
12/09 - 2021
22/01 - 2022
08/11 - 2022
29/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/05 - 2023
25/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/12 - 2023
23/04 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X