![]() Charilaos Charisis 18 | |
![]() Ahmed Musa (Thay: Max-Alain Gradel) 38 | |
![]() Ferdi Kadioglu 47 | |
![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Enner Valencia) 58 | |
![]() Samu Saiz 59 | |
![]() Hakan Arslan (Thay: Charilaos Charisis) 64 | |
![]() Clinton N'Jie (Thay: Samu Saiz) 64 | |
![]() Diego Rossi (Thay: Irfan Kahveci) 75 | |
![]() Joshua King (Thay: Enner Valencia) 75 | |
![]() Alaaddin Okumus (Thay: Robin Yalcin) 77 | |
![]() Mustapha Yatabare (Thay: Isaac Cofie) 77 | |
![]() Joshua King (Kiến tạo: Michy Batshuayi) 85 | |
![]() Jayden Oosterwolde (Thay: Michy Batshuayi) 90 | |
![]() Mert Hakan Yandas (Thay: Miha Zajc) 90 | |
![]() Ismail Yuksek (Thay: Willian Arao) 90 |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Sivasspor
số liệu thống kê

Fenerbahce

Sivasspor
69 Kiểm soát bóng 31
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
17 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Sivasspor
Fenerbahce (4-4-2): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Michy Batshuayi (23), Enner Valencia (13)
Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Robin Yalcin (8), Dimitris Goutas (6), Caner Osmanpasa (88), Ugur Ciftci (3), Isaac Cofie (5), Max Gradel (7), Charilaos Charisis (15), Fredrik Ulvestad (23), Samuel Saiz (24), Leke James (90)

Fenerbahce
4-4-2
70
Irfan Can Egribayat
7
Ferdi Kadioglu
3
Samet Akaydin
41
Attila Szalai
28
Luan Peres
10
Arda Guler
5
Willian Arao
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
23
Michy Batshuayi
13
Enner Valencia
90
Leke James
24
Samuel Saiz
23
Fredrik Ulvestad
15
Charilaos Charisis
7
Max Gradel
5
Isaac Cofie
3
Ugur Ciftci
88
Caner Osmanpasa
6
Dimitris Goutas
8
Robin Yalcin
35
Ali Sasal Vural

Sivasspor
4-1-4-1
Thay người | |||
75’ | Enner Valencia Joshua King | 38’ | Max-Alain Gradel Ahmed Musa |
75’ | Irfan Kahveci Diego Rossi | 64’ | Charilaos Charisis Hakan Arslan |
90’ | Willian Arao Ismail Yuksek | 64’ | Samu Saiz Clinton N'Jie |
90’ | Michy Batshuayi Jayden Oosterwolde | 77’ | Robin Yalcin Alaaddin Okumus |
90’ | Miha Zajc Mert Hakan Yandas | 77’ | Isaac Cofie Mustapha Yatabare |
Cầu thủ dự bị | |||
Ismail Yuksek | Alaaddin Okumus | ||
Miguel Crespo | Emre Gokay | ||
Jayden Oosterwolde | Muammer Yildirim | ||
Joao Pedro | Ahmed Musa | ||
Serdar Dursun | Jordy Caicedo | ||
Joshua King | Samba Camara | ||
Diego Rossi | Mustapha Yatabare | ||
Mert Hakan Yandas | Hakan Arslan | ||
Serdar Aziz | Mehmet Albayrak | ||
Ertugrul Cetin | Clinton N'Jie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại