Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Pendikspor hôm nay 10-03-2024

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 10/3

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 10/03/2024
Vòng 29 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mert Muldur
15
Jayden Oosterwolde
18
Edin Dzeko
26
Erdem Canpolat
26
Halil Akbunar (Kiến tạo: Mame Baba Thiam)
30
Halil Akbunar
45+2'
Ferdi Kadioglu
45+13'
Bright Osayi-Samuel (Thay: Mert Muldur)
46
Alexander Djiku (Thay: Jayden Oosterwolde)
46
Badou Ndiaye
54
Mert Hakan Yandas (Kiến tạo: Ferdi Kadioglu)
59
Mert Hakan Yandas
60
Welinton
61
Irfan Kahveci (Thay: Cengiz Under)
61
Endri Cekici (Thay: Goekcan Kaya)
63
Welinton
71
Michy Batshuayi (Thay: Mert Hakan Yandas)
74
Berkay Sulungoz (Thay: Halil Akbunar)
74
Joher Khadim Rassoul (Thay: Mehmet Umut Nayir)
80
Erencan Yardimci (Thay: Mame Baba Thiam)
80
Joher Khadim Rassoul
81
(Pen) Michy Batshuayi
87
Irfan Egribayat
87
Irfan Egribayat
89
Sebastian Szymanski (Thay: Edin Dzeko)
90
Arnaud Lusamba
90+1'
Arnaud Lusamba
90+1'
Ferdi Kadioglu (Kiến tạo: Fred)
90+4'
Nuno Sequeira
90+4'
Bright Osayi-Samuel
90+7'
Irfan Kahveci (Kiến tạo: Alexander Djiku)
90+9'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Pendikspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Pendikspor
Pendikspor
67 Kiểm soát bóng 33
15 Phạm lỗi 29
26 Ném biên 15
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
6 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Pendikspor

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Mert Muldur (16), Serdar Aziz (4), Jayden Oosterwolde (24), Ferdi Kadioglu (7), Rade Krunić (33), Fred (35), Cengiz Under (20), Mert Hakan Yandas (8), Dusan Tadic (10), Edin Džeko (9)

Pendikspor (4-2-3-1): Erdem Canpolat (1), Serkan Asan (61), Welinton (23), Murat Akca (13), Nuno Sequeira (6), Badou Ndiaye (5), Arnaud Lusamba (66), Halil Akbunar (11), Gokcan Kaya (58), Mame Thiam (27), Umut Nayir (17)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
40
Dominik Livakovic
16
Mert Muldur
4
Serdar Aziz
24
Jayden Oosterwolde
7
Ferdi Kadioglu
33
Rade Krunić
35
Fred
20
Cengiz Under
8
Mert Hakan Yandas
10
Dusan Tadic
9
Edin Džeko
17
Umut Nayir
27
Mame Thiam
58
Gokcan Kaya
11
Halil Akbunar
66
Arnaud Lusamba
5
Badou Ndiaye
6
Nuno Sequeira
13
Murat Akca
23
Welinton
61
Serkan Asan
1
Erdem Canpolat
Pendikspor
Pendikspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Jayden Oosterwolde
Alexander Djiku
63’
Goekcan Kaya
Endri Cekici
46’
Mert Muldur
Bright Osayi-Samuel
74’
Halil Akbunar
Berkay Sulungoz
61’
Cengiz Under
Irfan Kahveci
80’
Mehmet Umut Nayir
Joher Khadim Rassoul
74’
Mert Hakan Yandas
Michy Batshuayi
80’
Mame Baba Thiam
Erencan Yardimci
90’
Edin Dzeko
Sebastian Szymanski
Cầu thủ dự bị
Irfan Can Egribayat
Emeka Friday Eze
Alexander Djiku
Burak Ogur
Yusuf Akcicek
Erdem Ozgenc
Bright Osayi-Samuel
Berkay Sulungoz
Miha Zajc
Joher Khadim Rassoul
Sebastian Szymanski
Emre Tasdemir
Irfan Kahveci
Endri Cekici
Serdar Dursun
Leandro Kappel
Michy Batshuayi
Abdoulay Diaby
Muhammet Dursun
Erencan Yardimci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2023
10/03 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X