Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Hatayspor hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 22/10

Kết thúc
Hiệp một: 3-0
CN, 23:00 22/10/2023
Vòng 9 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Szymanski (Kiến tạo: Dusan Tadic)
7
Bright Osayi-Samuel
15
Fisayo Dele-Bashiru
19
Burak Bekaroglu
26
Edin Dzeko (Kiến tạo: Fred)
39
Kamil Corekci (Thay: Recep Yilmaz)
46
Carlos Strandberg (Thay: Chandrel Massanga)
46
Didier Lamkel Ze (Thay: Joelson Fernandes)
46
Faouzi Ghoulam
55
Guy-Marcelin Kilama
61
Irfan Kahveci
63
Burak Bekaroglu
69
Rodrigo Becao
73
Didier Lamkel Ze
73
Goerkem Saglam (Thay: Kamil Corekci)
74
Miha Zajc (Thay: Sebastian Szymanski)
74
Mehmet Umut Nayir (Thay: Edin Dzeko)
74
Ryan Kent (Thay: Irfan Kahveci)
84
Samet Akaydin (Thay: Rodrigo Becao)
84
Cengiz Under (Thay: Dusan Tadic)
87
Rayane Aabid (Thay: Giorgi Aburjania)
89
Rayane Aabid
90+4'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Hatayspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Hatayspor
Hatayspor
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Hatayspor

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Bright Osayi-Samuel (21), Rodrigo Becao (50), Alexander Djiku (6), Ferdi Kadioglu (7), Ismail Yuksek (5), Fred (35), Irfan Kahveci (17), Sebastian Szymanski (53), Dusan Tadic (10), Edin Dzeko (9)

Hatayspor (3-4-3): Erce Kardesler (1), Recep Burak Yilmaz (15), Guy-Marcelin Kilama (3), Burak Bekaroglu (86), Rigoberto Rivas (99), Chandrel Massanga (4), Giorgi Aburjania (29), Faouzi Ghoulam (13), Fisayo Dele-Bashiru (17), Renat Dadashov (9), Joelson Fernandes (77)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
40
Dominik Livakovic
21
Bright Osayi-Samuel
50
Rodrigo Becao
6
Alexander Djiku
7
Ferdi Kadioglu
5
Ismail Yuksek
35
Fred
17
Irfan Kahveci
53
Sebastian Szymanski
10
Dusan Tadic
9
Edin Dzeko
77
Joelson Fernandes
9
Renat Dadashov
17
Fisayo Dele-Bashiru
13
Faouzi Ghoulam
29
Giorgi Aburjania
4
Chandrel Massanga
99
Rigoberto Rivas
86
Burak Bekaroglu
3
Guy-Marcelin Kilama
15
Recep Burak Yilmaz
1
Erce Kardesler
Hatayspor
Hatayspor
3-4-3
Thay người
74’
Edin Dzeko
Umut Nayir
46’
Goerkem Saglam
Kamil Corekci
74’
Sebastian Szymanski
Miha Zajc
46’
Joelson Fernandes
Didier Lamkel Ze
84’
Rodrigo Becao
Samet Akaydin
46’
Chandrel Massanga
Carlos Strandberg
84’
Irfan Kahveci
Ryan Kent
74’
Kamil Corekci
Gorkem Saglam
87’
Dusan Tadic
Cengiz Under
89’
Giorgi Aburjania
Rayane Aabid
Cầu thủ dự bị
Umut Nayir
Visar Bekaj
Irfan Can Egribayat
Kamil Corekci
Samet Akaydin
Didier Lamkel Ze
Mert Muldur
Armin Hodzic
Bartug Elmaz
Carlos Strandberg
Miguel Crespo
Omer Beyaz
Miha Zajc
Gorkem Saglam
Cengiz Under
Rayane Aabid
Ryan Kent
Oguzhan Matur
Michy Batshuayi
Cengiz Demir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26/09 - 2021
20/02 - 2022
28/12 - 2022
22/05 - 2023
22/10 - 2023
02/03 - 2024
05/01 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Hatayspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025
18/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X