![]() Sam Adekugbe 15 | |
![]() Joshua King (Kiến tạo: Diego Rossi) 20 | |
![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Diego Rossi) 26 | |
![]() Bertug Ozgur Yildirim (Thay: Ze Luis) 46 | |
![]() Muhammed Mert (Thay: Ruben Ribeiro) 46 | |
![]() Bertug Yildirim (Thay: Ze Luis) 46 | |
![]() Engin Aksoy (Thay: Sam Adekugbe) 46 | |
![]() Joshua King 51 | |
![]() Mert Hakan Yandas (Thay: Irfan Kahveci) 61 | |
![]() Lincoln (Thay: Diego Rossi) 61 | |
![]() Kevin Soni (Thay: Saba Lobzhanidze) 63 | |
![]() Bertug Yildirim 71 | |
![]() Emre Mor (Thay: Joshua King) 74 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Michy Batshuayi) 74 | |
![]() Simon Falette (Thay: Burak Oksuz) 77 | |
![]() Onur Ergun 85 | |
![]() Serdar Dursun 86 | |
![]() Ismail Yuksek (Thay: Miha Zajc) 90 | |
![]() Gustavo Henrique 90+5' | |
![]() Mert Hakan Yandas 90+6' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Hatayspor
số liệu thống kê

Fenerbahce

Hatayspor
66 Kiểm soát bóng 34
9 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 21
3 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
15 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 11
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Hatayspor
Fenerbahce (4-4-2): Altay Bayindir (1), Bright Osayi-Samuel (21), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Ferdi Kadioglu (7), Irfan Kahveci (17), Miha Zajc (26), Willian Arao (5), Diego Rossi (9), Michy Batshuayi (23), Joshua King (15)
Hatayspor (4-2-3-1): Erce Kardesler (1), Kamil Corekci (12), Ognjen Vranjes (5), Burak Oksuz (53), Sam Adekugbe (23), Onur Ergun (4), Rayane Aabid (10), Ayoub El Kaabi (25), Ruben Ribeiro (7), Saba Lobzhanidze (11), Ze Luis (29)

Fenerbahce
4-4-2
1
Altay Bayindir
21
Bright Osayi-Samuel
2
Gustavo Henrique
41
Attila Szalai
7
Ferdi Kadioglu
17
Irfan Kahveci
26
Miha Zajc
5
Willian Arao
9
Diego Rossi
23
Michy Batshuayi
15
Joshua King
29
Ze Luis
11
Saba Lobzhanidze
7
Ruben Ribeiro
25
Ayoub El Kaabi
10
Rayane Aabid
4
Onur Ergun
23
Sam Adekugbe
53
Burak Oksuz
5
Ognjen Vranjes
12
Kamil Corekci
1
Erce Kardesler

Hatayspor
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Irfan Kahveci Mert Hakan Yandas | 46’ | Sam Adekugbe Engin Can Aksoy |
61’ | Diego Rossi Lincoln | 46’ | Ze Luis Bertug Ozgur Yildirim |
74’ | Joshua King Emre Mor | 46’ | Ruben Ribeiro Muhammed Mert |
74’ | Michy Batshuayi Serdar Dursun | 63’ | Saba Lobzhanidze Kevin Soni |
90’ | Miha Zajc Ismail Yuksek | 77’ | Burak Oksuz Simon Falette |
Cầu thủ dự bị | |||
Ertugrul Cetin | Abdullah Yigiter | ||
Serdar Aziz | Kaan Kanak | ||
Ezgjan Alioski | Simon Falette | ||
Ismail Yuksek | Recep Burak Yilmaz | ||
Mert Hakan Yandas | Engin Can Aksoy | ||
Lincoln | Musa Cagiran | ||
Arda Guler | Sadik Bas | ||
Emre Mor | Bertug Ozgur Yildirim | ||
Serdar Dursun | Kevin Soni | ||
Irfan Can Egribayat | Muhammed Mert |
Nhận định Fenerbahce vs Hatayspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại