![]() Welinton (Thay: Tayyib Sanuc) 10 | |
![]() Welinton 28 | |
![]() Samet Akaydin 30 | |
![]() Vincent Aboubakar 30 | |
![]() Mert Hakan Yandas 37 | |
![]() (Pen) Enner Valencia 41 | |
![]() Omar Colley 45+2' | |
![]() Bright Osayi-Samuel 45+7' | |
![]() Alexandru Maxim (Thay: Rachid Ghezzal) 46 | |
![]() Nathan Redmond (Thay: Amir Hadziahmetovic) 46 | |
![]() Gedson Fernandes 48 | |
![]() Welinton 51 | |
![]() (Pen) Enner Valencia 53 | |
![]() Necip Uysal (Thay: Gedson Fernandes) 55 | |
![]() Cenk Tosun (Kiến tạo: Nathan Redmond) 58 | |
![]() Cenk Tosun (Kiến tạo: Nathan Redmond) 62 | |
![]() Diego Rossi (Thay: Mert Hakan Yandas) 63 | |
![]() Miha Zajc (Thay: Bright Osayi-Samuel) 63 | |
![]() Emre Mor (Thay: Serdar Aziz) 68 | |
![]() Emre Mor (Thay: Samet Akaydin) 69 | |
![]() Alexandru Maxim 75 | |
![]() Nathan Redmond (Kiến tạo: Salih Ucan) 75 | |
![]() Irfan Kahveci (Thay: Arda Guler) 77 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Ferdi Kadioglu) 77 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Joao Pedro) 77 | |
![]() Tayfur Bingol (Thay: Cenk Tosun) 90 | |
![]() Vincent Aboubakar (Kiến tạo: Nathan Redmond) 90+1' | |
![]() Irfan Kahveci (Kiến tạo: Miha Zajc) 90+5' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Besiktas
số liệu thống kê

Fenerbahce

Besiktas
61 Kiểm soát bóng 39
8 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Besiktas
Fenerbahce (3-5-2): Altay Bayindir (1), Serdar Aziz (4), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Bright Osayi-Samuel (21), Mert Hakan Yandas (8), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Ferdi Kadioglu (7), Joao Pedro (20), Enner Valencia (13)
Besiktas (4-1-4-1): Mert Gunok (34), Onur Bulut (4), Tayyib Sanuc (3), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (25), Amir Hadziahmetovic (19), Rachid Ghezzal (18), Salih Ucan (8), Gedson Fernandes (83), Cenk Tosun (9), Vincent Aboubakar (10)

Fenerbahce
3-5-2
1
Altay Bayindir
4
Serdar Aziz
3
Samet Akaydin
41
Attila Szalai
21
Bright Osayi-Samuel
8
Mert Hakan Yandas
10
Arda Guler
5
Willian Arao
7
Ferdi Kadioglu
20
Joao Pedro
13
Enner Valencia
10
Vincent Aboubakar
9 2
Cenk Tosun
83
Gedson Fernandes
8
Salih Ucan
18
Rachid Ghezzal
19
Amir Hadziahmetovic
25
Arthur Masuaku
6
Omar Colley
3
Tayyib Sanuc
4
Onur Bulut
34
Mert Gunok

Besiktas
4-1-4-1
Thay người | |||
63’ | Mert Hakan Yandas Diego Rossi | 10’ | Tayyib Sanuc Welinton |
63’ | Bright Osayi-Samuel Miha Zajc | 46’ | Amir Hadziahmetovic Nathan Redmond |
68’ | Serdar Aziz Emre Mor | 46’ | Rachid Ghezzal Alexandru Maxim |
77’ | Arda Guler Irfan Kahveci | 55’ | Gedson Fernandes Necip Uysal |
77’ | Joao Pedro Serdar Dursun | 90’ | Cenk Tosun Tayfur Bingol |
Cầu thủ dự bị | |||
Irfan Can Egribayat | Ersin Destanoglu | ||
Gustavo Henrique | Nathan Redmond | ||
Ezgjan Alioski | Kerem Kesgin | ||
Diego Rossi | Tayfur Bingol | ||
Irfan Kahveci | Alexandru Maxim | ||
Emre Mor | Jackson Muleka | ||
Ismail Yuksek | Welinton | ||
Miguel Crespo | Berkay Vardar | ||
Miha Zajc | Necip Uysal | ||
Serdar Dursun | Umut Meras |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại