![]() Kenan Kodro (Kiến tạo: Tobias Christensen) 6 | |
![]() (Pen) Jakub Plsek 22 | |
![]() Matyas Katona 23 | |
![]() Zsolt Nagy 26 | |
![]() Tobias Christensen (Kiến tạo: Matyas Katona) 34 | |
![]() Levente Szabo 44 | |
![]() Luciano Slagveer (Thay: Mikael Soisalo) 46 | |
![]() Jonathan Levi (Thay: Jakub Plsek) 46 | |
![]() Deybi Flores 57 | |
![]() Lamin Colley (Kiến tạo: Patrizio Stronati) 58 | |
![]() Mamoudou Karamoko (Thay: Matyas Katona) 67 | |
![]() (Pen) Kenan Kodro 76 | |
![]() Zsombor Gruber (Thay: Marius Corbu) 76 | |
![]() Tobias Christensen 83 | |
![]() Lirim Kastrati (Thay: Tobias Christensen) 84 | |
![]() Ruben Pinto (Thay: Levente Szabo) 84 | |
![]() Ruben Pinto (Thay: Tobias Christensen) 84 | |
![]() Lirim Kastrati (Thay: Levente Szabo) 84 | |
![]() Csaba Spandler (Thay: Szabolcs Schon) 90 |
Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Fehervar FC

Puskas FC Academy
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Puskas FC Academy
Fehervar FC (3-5-2): Balazs Toth (22), Aron Csongvai (14), Nikola Serafimov (31), Bence Gergenyi (44), Barnabas Bese (33), Tobias Christensen (20), Deybi Flores (12), Matyas Katona (77), Szabolcs Schon (7), Levente Szabo (27), Kenan Kodro (19)
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Tamas Markek (24), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Artem Favorov (19), Marius Corbu (18), Mikael Antero Soisalo (20), Jakub Plsek (15), Zsolt Nagy (25), Lamin Colley (9)

Fehervar FC
3-5-2
22
Balazs Toth
14
Aron Csongvai
31
Nikola Serafimov
44
Bence Gergenyi
33
Barnabas Bese
20
Tobias Christensen
12
Deybi Flores
77
Matyas Katona
7
Szabolcs Schon
27
Levente Szabo
19 2
Kenan Kodro
9
Lamin Colley
25
Zsolt Nagy
15
Jakub Plsek
20
Mikael Antero Soisalo
18
Marius Corbu
19
Artem Favorov
33
Brandon Ormonde-Ottewill
17
Patrizio Stronati
14
Wojciech Golla
23
Quentin Maceiras
24
Tamas Markek

Puskas FC Academy
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Matyas Katona Mamoudou Karamoko | 46’ | Jakub Plsek Jonathan Levi |
84’ | Tobias Christensen Ruben Pinto | 46’ | Mikael Soisalo Luciano Slagveer |
84’ | Levente Szabo Lirim Kastrati | 76’ | Marius Corbu Zsombor Gruber |
90’ | Szabolcs Schon Csaba Spandler |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Kovacs | Martin Auerbach | ||
Milan Peto | Jonathan Levi | ||
Mamoudou Karamoko | Luciano Slagveer | ||
Ruben Pinto | Jakov Puljic | ||
Lirim Kastrati | Roland Szolnoki | ||
Marcell Tibor Berki | Adam Umathum | ||
Franck Bambock | Gergo Ominger | ||
Attila Fiola | Zsombor Gruber | ||
Csaba Spandler | Patrik Posztobanyi | ||
Roland Gergely | Szabolcs Dusinszki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại