Thứ Năm, 03/04/2025
Stopira
2
Kenan Kodro
42
Attila Fiola
65
Benjamin Cseke
82
Norbert Szendrei
83
Janos Szepe
85

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Mezokovesd SE

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Mezokovesd SE
Mezokovesd SE
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Mezokovesd SE

Fehervar FC (4-4-2): Daniel Kovacs (1), Attila Fiola (5), Michael Luftner (26), Stopira (22), Szilveszter Hangya (65), Ivan Petryak (7), Evgen Makarenko (8), Loic Nego (11), Palko Dardai (23), Nemanja Nikolic (17), Kenan Kodro (19)

Mezokovesd SE (4-4-2): Arpad Tordai (96), Janos Szepe (19), Robert Pillar (17), Gergo Kocsis (20), Daniel Vadnai (23), Tamas Cseri (24), Benjamin Cseke (8), Mark Madarasz (95), Dino Besirovic (10), Andreias Calcan (7), Stefan Drazic (9)

Fehervar FC
Fehervar FC
4-4-2
1
Daniel Kovacs
5
Attila Fiola
26
Michael Luftner
22
Stopira
65
Szilveszter Hangya
7
Ivan Petryak
8
Evgen Makarenko
11
Loic Nego
23
Palko Dardai
17
Nemanja Nikolic
19
Kenan Kodro
9
Stefan Drazic
7
Andreias Calcan
10
Dino Besirovic
95
Mark Madarasz
8
Benjamin Cseke
24
Tamas Cseri
23
Daniel Vadnai
20
Gergo Kocsis
17
Robert Pillar
19
Janos Szepe
96
Arpad Tordai
Mezokovesd SE
Mezokovesd SE
4-4-2
Thay người
63’
Alef
Budu Zivzivadze
63’
Andreias Calcan
Marin Jurina
70’
Palko Dardai
Norbert Szendrei
72’
Dino Besirovic
Antonio Vutov
84’
Budu Zivzivadze
Alef
87’
Daniel Vadnai
Daniel Nagy
Cầu thủ dự bị
Visar Musliu
Daniel Nagy
Budu Zivzivadze
Antonio Vutov
Istvan Kovacs
Matija Katanec
Norbert Szendrei
Aleksandr Karnitskiy
Patrik Nyari
Riccardo Piscitelli
Zsolt Kojnok
Daniilo Ryabenko
Lamin Jallow
Marin Jurina
Marcel Heister
Kevin Csoboth
Bence Gundel-Takacs
Alef

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
12/09 - 2021
19/12 - 2021
17/04 - 2022
11/09 - 2022
11/02 - 2023
08/05 - 2023
28/08 - 2023
10/12 - 2023
06/04 - 2024

Thành tích gần đây Fehervar FC

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Mezokovesd SE

Hạng 2 Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/12 - 2024
24/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X