![]() Stopira 2 | |
![]() Kenan Kodro 42 | |
![]() Attila Fiola 65 | |
![]() Benjamin Cseke 82 | |
![]() Norbert Szendrei 83 | |
![]() Janos Szepe 85 |
Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Fehervar FC

Mezokovesd SE
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Mezokovesd SE
Fehervar FC (4-4-2): Daniel Kovacs (1), Attila Fiola (5), Michael Luftner (26), Stopira (22), Szilveszter Hangya (65), Ivan Petryak (7), Evgen Makarenko (8), Loic Nego (11), Palko Dardai (23), Nemanja Nikolic (17), Kenan Kodro (19)
Mezokovesd SE (4-4-2): Arpad Tordai (96), Janos Szepe (19), Robert Pillar (17), Gergo Kocsis (20), Daniel Vadnai (23), Tamas Cseri (24), Benjamin Cseke (8), Mark Madarasz (95), Dino Besirovic (10), Andreias Calcan (7), Stefan Drazic (9)

Fehervar FC
4-4-2
1
Daniel Kovacs
5
Attila Fiola
26
Michael Luftner
22
Stopira
65
Szilveszter Hangya
7
Ivan Petryak
8
Evgen Makarenko
11
Loic Nego
23
Palko Dardai
17
Nemanja Nikolic
19
Kenan Kodro
9
Stefan Drazic
7
Andreias Calcan
10
Dino Besirovic
95
Mark Madarasz
8
Benjamin Cseke
24
Tamas Cseri
23
Daniel Vadnai
20
Gergo Kocsis
17
Robert Pillar
19
Janos Szepe
96
Arpad Tordai

Mezokovesd SE
4-4-2
Thay người | |||
63’ | Alef Budu Zivzivadze | 63’ | Andreias Calcan Marin Jurina |
70’ | Palko Dardai Norbert Szendrei | 72’ | Dino Besirovic Antonio Vutov |
84’ | Budu Zivzivadze Alef | 87’ | Daniel Vadnai Daniel Nagy |
Cầu thủ dự bị | |||
Visar Musliu | Daniel Nagy | ||
Budu Zivzivadze | Antonio Vutov | ||
Istvan Kovacs | Matija Katanec | ||
Norbert Szendrei | Aleksandr Karnitskiy | ||
Patrik Nyari | Riccardo Piscitelli | ||
Zsolt Kojnok | Daniilo Ryabenko | ||
Lamin Jallow | Marin Jurina | ||
Marcel Heister | |||
Kevin Csoboth | |||
Bence Gundel-Takacs | |||
Alef |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại