![]() Ilia Beriashvili 17 | |
![]() Balint Illes (Thay: Gabor Molnar) 46 | |
![]() Jozsef Szalai (Thay: Artem Nahirnij) 46 | |
![]() Kevin Kallai 63 | |
![]() Lirim Kastrati (Thay: Attila Fiola) 71 | |
![]() Levente Szabo (Thay: Mamoudou Karamoko) 71 | |
![]() Barnabas Bese (Thay: Matyas Katona) 71 | |
![]() Tamas Cseri 72 | |
![]() Tamas Cseri (Thay: David Babunski) 73 | |
![]() Roland Lehoczky (Thay: Christian Gomis) 73 | |
![]() Deybi Flores (Thay: Tobias Christensen) 80 | |
![]() Levente Szabo 82 | |
![]() Deybi Flores (Thay: Tobias Christensen) 82 | |
![]() Marko Brtan 84 | |
![]() Kasper Larsen (Thay: Szabolcs Schon) 90 | |
![]() Lirim Kastrati 90+4' | |
![]() Lirim Kastrati 90+5' |
Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Fehervar FC

Mezokovesd SE
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Mezokovesd SE
Fehervar FC (4-2-3-1): Balazs Toth (22), Aron Csongvai (14), Nikola Serafimov (31), Csaba Spandler (4), Attila Fiola (5), Zsolt Kalmar (13), Tobias Christensen (20), Mamoudou Karamoko (70), Matyas Katona (77), Szabolcs Schon (7), Kenan Kodro (19)
Mezokovesd SE (4-4-2): Riccardo Piscitelli (93), Kevin Kallai (72), Andrej Lukic (4), Ilia Beriashvili (3), Steliano Filip (70), Marko Brtan (15), Christian Gomis (78), Artem Nahirnij (71), Gabor Molnar (16), Stefan Drazic (9), David Babunski (8)

Fehervar FC
4-2-3-1
22
Balazs Toth
14
Aron Csongvai
31
Nikola Serafimov
4
Csaba Spandler
5
Attila Fiola
13
Zsolt Kalmar
20
Tobias Christensen
70
Mamoudou Karamoko
77
Matyas Katona
7
Szabolcs Schon
19
Kenan Kodro
8
David Babunski
9
Stefan Drazic
16
Gabor Molnar
71
Artem Nahirnij
78
Christian Gomis
15
Marko Brtan
70
Steliano Filip
3
Ilia Beriashvili
4
Andrej Lukic
72
Kevin Kallai
93
Riccardo Piscitelli

Mezokovesd SE
4-4-2
Thay người | |||
71’ | Matyas Katona Barnabas Bese | 46’ | Gabor Molnar Balint Illes |
71’ | Mamoudou Karamoko Levente Szabo | 46’ | Artem Nahirnij Jozsef Szalai |
71’ | Attila Fiola Lirim Kastrati | 73’ | David Babunski Tamas Cseri |
82’ | Tobias Christensen Deybi Flores | 73’ | Christian Gomis Roland Patrik Lehoczky |
90’ | Szabolcs Schon Kasper Larsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Milan Peto | Istvan Juhasz | ||
Daniel Kovacs | Balint Illes | ||
Roland Gergely | Jozsef Szalai | ||
Barnabas Bese | Robert Pillar | ||
Levente Szabo | Tamas Cseri | ||
Ruben Pinto | Younn Zahary | ||
Deybi Flores | Zsolt Kojnok | ||
Mario Zeke | Roland Patrik Lehoczky | ||
Lirim Kastrati | Adam Kovacsik | ||
Marcell Tibor Berki | Benjamin Cseke | ||
Franck Bambock | |||
Kasper Larsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại