Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Fehervar FC vs Kisvarda FC hôm nay 01-10-2023

Giải VĐQG Hungary - CN, 01/10

Kết thúc
3 : 1

Kisvarda FC

Kisvarda FC

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 01/10/2023
Vòng 8 - VĐQG Hungary
Sostoi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Driton Camaj (Kiến tạo: Jaroslav Navratil)
11
Driton Camaj
20
Levente Szabo (Thay: Mamoudou Karamoko)
25
Nikola Serafimov (Kiến tạo: Zsolt Kalmar)
29
Szabolcs Schon
36
Bogdan Melnyk
36
Deybi Flores
41
Jasmin Mesanovic
42
Mario Ilievski (Thay: Jasmin Mesanovic)
46
Imre Antal Szeles (Thay: Bence Otvos)
46
Tibor Lippai
59
Kenan Kodro (Kiến tạo: Levente Szabo)
60
Norbert Balogh (Thay: Kristopher Vida)
62
Matyas Katona
64
Rafal Makowski (Thay: Dominik Kovacic)
69
Boban Nikolov (Thay: Branimir Cipetic)
77
Kasper Larsen (Thay: Matyas Katona)
82
Franck-Yves Bambock (Thay: Zsolt Kalmar)
89
Norbert Balogh
90+2'
Deybi Flores (Kiến tạo: Levente Szabo)
90+5'

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Kisvarda FC

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Kisvarda FC
Kisvarda FC
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Kisvarda FC

Fehervar FC (3-5-2): Balazs Toth (22), Aron Csongvai (14), Nikola Serafimov (31), Bence Gergenyi (44), Barnabas Bese (33), Deybi Flores (12), Zsolt Kalmar (13), Matyas Katona (77), Szabolcs Schon (7), Kenan Kodro (19), Mamoudou Karamoko (70)

Kisvarda FC (3-4-3): Danijel Petkovic (30), Tibor Lippai (42), Aleksandar Jovicic (3), Dominik Kovacic (24), Branimir Cipetic (14), Bogdan Melnyk (8), Bence Otvos (6), Kristopher Vida (10), Jaroslav Navratil (20), Jasmin Mesanovic (27), Driton Camaj (7)

Fehervar FC
Fehervar FC
3-5-2
22
Balazs Toth
14
Aron Csongvai
31
Nikola Serafimov
44
Bence Gergenyi
33
Barnabas Bese
12
Deybi Flores
13
Zsolt Kalmar
77
Matyas Katona
7
Szabolcs Schon
19
Kenan Kodro
70
Mamoudou Karamoko
7
Driton Camaj
27
Jasmin Mesanovic
20
Jaroslav Navratil
10
Kristopher Vida
6
Bence Otvos
8
Bogdan Melnyk
14
Branimir Cipetic
24
Dominik Kovacic
3
Aleksandar Jovicic
42
Tibor Lippai
30
Danijel Petkovic
Kisvarda FC
Kisvarda FC
3-4-3
Thay người
25’
Mamoudou Karamoko
Levente Szabo
46’
Jasmin Mesanovic
Mario Ilievski
82’
Matyas Katona
Kasper Larsen
46’
Bence Otvos
Imre Szeles
89’
Zsolt Kalmar
Franck Bambock
62’
Kristopher Vida
Norbert Sandor Balogh
69’
Dominik Kovacic
Rafal Makowski
77’
Branimir Cipetic
Boban Nikolov
Cầu thủ dự bị
Daniel Kovacs
Mario Ilievski
Emil Rockov
Imre Szeles
Bence Kovacs
Enes Alic
Lirim Kastrati
Kevin Kormendi
Marcell Tibor Berki
Norbert Sandor Balogh
Franck Bambock
Lucas
Kasper Larsen
Boban Nikolov
Tobias Christensen
Marcell Kovacs
Ruben Pinto
Rafal Makowski
Levente Szabo
Dezso Matyas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
01/10 - 2023
07/02 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Fehervar FC

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Kisvarda FC

Hạng 2 Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/12 - 2024
26/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X