Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Fehervar FC vs Kecskemeti TE hôm nay 27-11-2023

Giải VĐQG Hungary - Th 2, 27/11

Kết thúc
3 : 3

Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

Hiệp một: 1-1
T2, 01:30 27/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Hungary
Sostoi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabor Szalai (Kiến tạo: Mario Zeke)
9
Matyas Katona (Kiến tạo: Szabolcs Schon)
11
Deybi Flores (Thay: Zsolt Kalmar)
32
Deybi Flores (Thay: Zsolt Kalmar)
32
Gabor Szalai
34
Lirim Kastrati (Thay: Barnabas Bese)
58
Mamoudou Karamoko (Thay: Kenan Kodro)
58
Matyas Katona (Kiến tạo: Lirim Kastrati)
61
Gergo Palinkas (Thay: Mario Zeke)
62
Matheus (Thay: Barna Toth)
62
Donat Zsoter
65
Akos Szendrei (Thay: Donat Zsoter)
68
Kornel Szucs
72
Mihail Meshi (Thay: Levente Vago)
75
Oliver Nagy (Thay: Kornel Szucs)
75
Oliver Nagy
77
Akos Szendrei
80
Ruben Pinto (Thay: Tobias Christensen)
90
Matyas Katona
90+1'
Alex Szabo
90+4'

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Kecskemeti TE

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Kecskemeti TE

Fehervar FC (3-5-2): Balazs Toth (22), Aron Csongvai (14), Nikola Serafimov (31), Bence Gergenyi (44), Barnabas Bese (33), Tobias Christensen (20), Zsolt Kalmar (13), Matyas Katona (77), Szabolcs Schon (7), Kenan Kodro (19), Levente Szabo (27)

Kecskemeti TE (3-4-1-2): Bence Varga (20), Alex Szabo (15), Csaba Belenyesi (18), Gabor Szalai (12), Kornel Szucs (26), Mario Zeke (77), Levente Martin Vago (16), Soma Szuhodovszki (29), Donat Zsoter (27), Krisztofer Horvath (11), Barna Toth (22)

Fehervar FC
Fehervar FC
3-5-2
22
Balazs Toth
14
Aron Csongvai
31
Nikola Serafimov
44
Bence Gergenyi
33
Barnabas Bese
20
Tobias Christensen
13
Zsolt Kalmar
77 3
Matyas Katona
7
Szabolcs Schon
19
Kenan Kodro
27
Levente Szabo
22
Barna Toth
11
Krisztofer Horvath
27
Donat Zsoter
29
Soma Szuhodovszki
16
Levente Martin Vago
77
Mario Zeke
26
Kornel Szucs
12
Gabor Szalai
18
Csaba Belenyesi
15
Alex Szabo
20
Bence Varga
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
3-4-1-2
Thay người
32’
Zsolt Kalmar
Deybi Flores
62’
Mario Zeke
Gergo Janos Palinkas
58’
Barnabas Bese
Lirim Kastrati
62’
Barna Toth
Matheus
58’
Kenan Kodro
Mamoudou Karamoko
68’
Donat Zsoter
Akos Szendrei
90’
Tobias Christensen
Ruben Pinto
75’
Levente Vago
Mikhaylo Mamukovych Meskhi
75’
Kornel Szucs
Oliver Nagy
Cầu thủ dự bị
Daniel Kovacs
Tamas Fadgyas
Roland Gergely
Roland Attila Kersak
Csaba Spandler
Levente Katona
Franck Bambock
Gergo Janos Palinkas
Lirim Kastrati
Matheus
Deybi Flores
Mikhaylo Mamukovych Meskhi
Ruben Pinto
Oliver Nagy
Mamoudou Karamoko
Akos Szendrei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
01/09 - 2022
29/01 - 2023
22/04 - 2023
14/08 - 2023
27/11 - 2023
16/03 - 2024
28/07 - 2024
03/11 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Fehervar FC

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Kecskemeti TE

VĐQG Hungary
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X