Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fehervar FC vs Diosgyori VTK hôm nay 03-08-2024

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 03/8

Kết thúc
3 : 1

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 03/08/2024
Vòng 2 - VĐQG Hungary
Sostoi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikola Serafimov (Kiến tạo: Nejc Gradisar)
1
Gergo Holdampf (Thay: Alex Vallejo)
6
Nejc Gradisar
11
Francisco Feuillassier (Kiến tạo: Vladislav Klimovich)
20
Matyas Katona (Thay: Matyas Kovacs)
55
Matyas Katona (Thay: Matyas Kovacs)
57
Rudi Vancas (Thay: Marcell Huszar)
60
Bright Edomwonyi (Thay: Marko Rakonjac)
60
Bence Babos (Thay: Milan Peto)
71
Agoston Benyei (Thay: Vladislav Klimovich)
71
Balint Ferencsik (Thay: Francisco Feuillassier)
71
Bence Babos (Kiến tạo: Tobias Christensen)
75
Zeteny Varga
87
Mario Simut (Thay: Tobias Christensen)
90
Matyas Katona
90+4'

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
62 Kiểm soát bóng 38
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Diosgyori VTK

Fehervar FC (4-1-4-1): Balazs Toth (22), Bogdan Melnyk (8), Nikola Serafimov (31), Kasper Larsen (3), Csaba Spandler (4), Aron Csongvai (14), Matyas Kovacs (15), Bence Bedi (27), Tobias Christensen (20), Milan Peto (99), Nejc Gradisar (9)

Diosgyori VTK (4-1-4-1): Artem Odintsov (12), Daniel Gera (11), Marco Lund (4), Bozhidar Chorbadzhiyski (5), Sinisa Sanicanin (15), Alex Vallejo (50), Zeteny Varga (68), Vladislav Klimovich (21), Franchu (29), Marcell Huszar (96), Marko Rakoniats (7)

Fehervar FC
Fehervar FC
4-1-4-1
22
Balazs Toth
8
Bogdan Melnyk
31
Nikola Serafimov
3
Kasper Larsen
4
Csaba Spandler
14
Aron Csongvai
15
Matyas Kovacs
27
Bence Bedi
20
Tobias Christensen
99
Milan Peto
9
Nejc Gradisar
7
Marko Rakoniats
96
Marcell Huszar
29
Franchu
21
Vladislav Klimovich
68
Zeteny Varga
50
Alex Vallejo
15
Sinisa Sanicanin
5
Bozhidar Chorbadzhiyski
4
Marco Lund
11
Daniel Gera
12
Artem Odintsov
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-1-4-1
Thay người
55’
Matyas Kovacs
Matyas Katona
6’
Alex Vallejo
Gergo Holdampf
71’
Milan Peto
Bence Babos
60’
Marko Rakonjac
Bright Edomwonyi
90’
Tobias Christensen
Mario Simut
60’
Marcell Huszar
Rudi Pozeg Vancas
71’
Vladislav Klimovich
Agoston Benyei
71’
Francisco Feuillassier
Balint Ferencsik
Cầu thủ dự bị
Martin Dala
Csaba Szatmari
Daniel Veszelinov
Branislav Danilovic
Nicolas Stefanelli
Bence Bardos
Mario Simut
Bence Komlosi
Bence Kovacs
Agoston Benyei
Patrick Kovacs
Gergo Holdampf
Marcell Tibor Berki
Uros Drezgic
Kristof Lakatos
Bright Edomwonyi
Bence Babos
Balint Ferencsik
Matyas Katona
Mohammed Rharsalla
Vince Fekete
Rudi Pozeg Vancas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
28/10 - 2023
24/02 - 2024
18/05 - 2024
03/08 - 2024
10/11 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Fehervar FC

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X