Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs Universitatea Cluj hôm nay 03-10-2023

Giải VĐQG Romania - Th 3, 03/10

Kết thúc

FCSB

FCSB

2 : 2

Universitatea Cluj

Universitatea Cluj

Hiệp một: 2-1
T3, 01:00 03/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joyskim Dawa (Kiến tạo: Siyabonga Ngezana)
8
Dan Nistor (Kiến tạo: Alexandru Chipciu)
26
Ionut Peteleu
38
Adrian Sut
39
Alexandru Baluta
44
Ovidiu Popescu
45+1'
Bogdan Vatajelu
45+2'
Andrea Compagno (Thay: Octavian Popescu)
46
Mihai Lixandru (Thay: Joyskim Dawa)
46
Damjan Djokovic (Thay: Ovidiu Popescu)
46
Robert Mihai Silaghi (Thay: Filip Ilie)
59
Daniel Popa (Thay: Doru Popadiuc)
60
Valentin Gheorghe (Thay: Ionut Peteleu)
60
Risto Radunovic
69
David Miculescu (Thay: Alexandru Baluta)
73
Lucas Masoero
78
Ioan Filip (Thay: Kevin Grobry Doukoure)
81
Bogdan Mitrea (Kiến tạo: Dan Nistor)
88
Florinel Coman
90+2'
Plamen Iliev
90+8'

Thống kê trận đấu FCSB vs Universitatea Cluj

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 11
0 Việt vị 0
12 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs Universitatea Cluj

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Alexandru Pantea (28), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte (5), Risto Radunovic (33), Ovidiu Marian Popescu (23), Adrian Sut (8), Darius Olaru (27), Alexandru Mihail Baluta (25), Florinel Coman (7), Octavian Popescu (10)

Universitatea Cluj (4-2-3-1): Andrei Cristian Gorcea (33), Ionut Andrei Peteleu (77), Lucas Masoero (25), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Bogdan Vatajelu (5), Kevin Doukoure Grobry (4), Ovidiu Alexandru Bic (94), Doru Popadiuc (59), Dan Nicolae Nistor (10), Alexandru Chipciu (27), Filip Mihai Ilie (9)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
28
Alexandru Pantea
30
Siyabonga Ngezana
5
Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte
33
Risto Radunovic
23
Ovidiu Marian Popescu
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
25
Alexandru Mihail Baluta
7
Florinel Coman
10
Octavian Popescu
9
Filip Mihai Ilie
27
Alexandru Chipciu
10
Dan Nicolae Nistor
59
Doru Popadiuc
94
Ovidiu Alexandru Bic
4
Kevin Doukoure Grobry
5
Bogdan Vatajelu
3
Bogdan Alexandru Mitrea
25
Lucas Masoero
77
Ionut Andrei Peteleu
33
Andrei Cristian Gorcea
Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
4-2-3-1
Thay người
46’
Ovidiu Popescu
Damjan Djokovic
59’
Filip Ilie
Robert Silaghi
46’
Octavian Popescu
Andrea Compagno
60’
Doru Popadiuc
Iliuta Daniel Popa
46’
Joyskim Dawa
Mihai Lixandru
60’
Ionut Peteleu
Valentin Gheorghe
73’
Alexandru Baluta
David Raul Miculescu
81’
Kevin Grobry Doukoure
Ioan Constantin Filip
Cầu thủ dự bị
Andrei Vlad
Iliuta Daniel Popa
Valentin Cretu
Plamen Ivanov Iliev
Ionut Constantin Pantiru
Dorinel Oancea
Denis Harut
George Andrei Miron
Cristian Ganea
Ioan Constantin Filip
Damjan Djokovic
Robert Silaghi
David Raul Miculescu
Albert Hofman
Andrea Compagno
Valentin Gheorghe
Mihai Lixandru
Marco Fossati

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
18/07 - 2022
01/11 - 2022
03/10 - 2023
14/07 - 2024
11/11 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây Universitatea Cluj

VĐQG Romania
02/02 - 2025
18/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X