Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 24/11

Kết thúc

FCSB

FCSB

3 : 0

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Hiệp một: 2-0
CN, 23:15 24/11/2024
Vòng 17 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Darius Olaru
27
Daniel Birligea (Kiến tạo: Darius Olaru)
45+2'
Daniel Popa (Thay: Daniel Birligea)
46
Sekou Camara (Thay: Florin Purece)
46
Vlad Chiriches (Thay: Florin Tanase)
46
Daniel Popa
56
Risto Radunovic (Thay: Ionut Pantiru)
60
David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu)
60
Filip Ilie (Thay: Andrei Dorobantu)
60
Paolo Medina (Thay: Stefan Pacionel)
61
Jordan Gele
62
Christ Afalna
64
Alexandru Dinu (Thay: Adnan Aganovic)
67
David Miculescu (Kiến tạo: Adrian Sut)
71
Mihai Toma (Thay: Darius Olaru)
79
Constantin Adrian Toma (Thay: Daniel Serbanica)
83

Thống kê trận đấu FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
56 Kiểm soát bóng 44
5 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 24
3 Việt vị 2
12 Chuyền dài 13
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs FC Unirea 2004 Slobozia

FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Ionuţ Panţîru (3), Florin Tănase (7), Adrian Șut (8), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Alexandru Musi (29)

FC Unirea 2004 Slobozia (4-2-3-1): Denis Rusu (12), Andrei Dorobantu (2), Marius Antoche (6), Dmytro Pospelov (60), Daniel Marius Serbanica (29), Ionut Coada (8), Stefan Pacionel (27), Christ Afalna (98), Florin Purece (30), Adnan Aganovic (77), Jordan Youri Gele (11)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
30
Siyabonga Ngezana
5
Joyskim Dawa
3
Ionuţ Panţîru
7
Florin Tănase
8
Adrian Șut
27
Darius Olaru
15
Marius Stefanescu
9
Daniel Bîrligea
29
Alexandru Musi
11
Jordan Youri Gele
77
Adnan Aganovic
30
Florin Purece
98
Christ Afalna
27
Stefan Pacionel
8
Ionut Coada
29
Daniel Marius Serbanica
60
Dmytro Pospelov
6
Marius Antoche
2
Andrei Dorobantu
12
Denis Rusu
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-2-3-1
Thay người
46’
Florin Tanase
Vlad Chiriches
46’
Florin Purece
Sekou Camara
46’
Daniel Birligea
Daniel Popa
60’
Andrei Dorobantu
Filip Mihai Ilie
60’
Ionut Pantiru
Risto Radunović
61’
Stefan Pacionel
Paolo Medina
60’
Marius Stefanescu
David Miculescu
67’
Adnan Aganovic
Alexandru Dinu
79’
Darius Olaru
Mihai Toma
83’
Daniel Serbanica
Constantin Toma
Cầu thủ dự bị
Mihai Popescu
Stefan Krell
Vlad Chiriches
Filip Mihai Ilie
Risto Radunović
Sekou Camara
William Baeten
Mihaita Lemnaru
Malcom Edjouma
Constantin Toma
David Miculescu
Alexandru Dinu
Andrei Daniel Vlad
Florinel Ibrian
Daniel Popa
Paolo Medina
Mihai Toma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
20/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania
10/03 - 2025
24/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X