![]() Foday Trawally (Thay: Sander Sinilaid) 54 | |
![]() Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Nikita Vassiljev) 59 | |
![]() Guy Merlin Mollo Bessala (Thay: Joao Pedro de Moura Siembarski) 59 | |
![]() Felipe Felicio 66 | |
![]() Ats Purje (Thay: Arseni Kovaltsuk) 70 | |
![]() Vadim Mihhailov (Thay: Taavi Jurisoo) 70 | |
![]() Brent Lepistu (Thay: Felipe Felicio) 75 | |
![]() Kaspar Laur (Thay: Georg Pank) 82 | |
![]() Ats Purje 90+4' | |
![]() Murad Velijev (Thay: Mark Oliver Roosnupp) 92 |
Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Talinna Kalev
số liệu thống kê

FCI Levadia

Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T B B |
10 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại