Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Yantra Gabrovo vs Ludogorets hôm nay 20-05-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 6, 20/5

Kết thúc

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

1 : 2

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-0
T6, 20:45 20/05/2022
Vòng 38 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FC Yantra Gabrovo vs Ludogorets

số liệu thống kê
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
Ludogorets
Ludogorets
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
27/11 - 2021
Giao hữu
27/01 - 2022
Hạng nhất Bulgaria
20/05 - 2022
12/09 - 2022
17/04 - 2023
17/11 - 2023
21/04 - 2024
18/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
06/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
22/03 - 2025
17/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Ludogorets

Hạng 2 Bulgaria
02/04 - 2025
16/03 - 2025
17/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich2918924163H T T T T
2MontanaMontana3018932963T B H T T
3Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2917841659B T T T T
4YantraYantra3014881650B T T T H
5Dunav RuseDunav Ruse29131151450T T H T H
6Marek DupnitsaMarek Dupnitsa291397948B T B B T
7Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich2914510647T B T B H
8PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II30121081546T H H B T
9Spartak PlevenSpartak Pleven3012711-343B T T B H
10EtarEtar3012711543B H B H B
11CSKA 1948 IICSKA 1948 II2912314039B T T T B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II2910811338B H H B T
13Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa2910613-236H T H T B
14FratriaFratria299713-1134B H T B T
15Minyor PernikMinyor Pernik309615-1433T B B B B
16FC LovechFC Lovech307716-1628B B T H T
17Sportist SvogeSportist Svoge295915-1924T B B T H
18Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II296419-2822T B B B H
19Strumska SlavaStrumska Slava2931115-2620H B H B B
20NesebarNesebar3031017-3519B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X