![]() Matteo Di Giusto 38 | |
![]() Tunahan Cicek 71 | |
![]() Fuad Rahimi 76 | |
![]() Simone Rapp 81 | |
![]() Ivan Harambasic 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Vaduz
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Kriens
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 22 | 59 | H T B T T |
2 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 19 | 55 | H H H H H |
3 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 17 | 51 | H H T T H |
4 | 30 | 11 | 10 | 9 | 9 | 43 | H T B T H | |
5 | ![]() | 30 | 11 | 10 | 9 | 0 | 43 | T B T T B |
6 | ![]() | 30 | 11 | 9 | 10 | 7 | 42 | B T T H T |
7 | ![]() | 30 | 11 | 4 | 15 | -4 | 37 | T B T B H |
8 | ![]() | 30 | 7 | 9 | 14 | -20 | 27 | B B H B T |
9 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -25 | 26 | B T B B B |
10 | ![]() | 30 | 6 | 6 | 18 | -25 | 21 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại