Thứ Sáu, 04/04/2025
Daan Rots
7
Sem Steijn (Kiến tạo: Manfred Ugalde)
11
Steven Bergwijn
13
Brian Brobbey (Kiến tạo: Borna Sosa)
35
Kenneth Taylor (Thay: Sivert Mannsverk Heggheim)
46
Kenneth Taylor (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk)
46
Anton Gaaei (Thay: Devyne Rensch)
46
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Manfred Ugalde)
62
Mitchel van Bergen (Thay: Sem Steijn)
62
Georges Mikautadze (Thay: Chuba Akpom)
64
Naci Unuvar (Thay: Michel Vlap)
72
Carel Eiting (Thay: Mathias Kjoeloe)
72
Michal Sadilek
75
Branco van den Boomen (Thay: Steven Berghuis)
76
Carlos Borges (Thay: Benjamin Tahirovic)
76
Naci Unuvar (Kiến tạo: Daan Rots)
79
Jorrel Hato
82
Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Mees Hilgers)
83

Thống kê trận đấu FC Twente vs Ajax

số liệu thống kê
FC Twente
FC Twente
Ajax
Ajax
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 17
2 Việt vị 2
14 Chuyền dài 21
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
11 Cú sút bị chặn 4
6 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Twente vs Ajax

FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Youri Regeer (8), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Manfred Ugalde (27)

Ajax (4-2-3-1): Jay Gorter (12), Devyne Rensch (2), Josip Sutalo (37), Jorrel Hato (4), Borna Sosa (25), Benjamin Tahirovic (33), Sivert Mannsverk (16), Chuba Akpom (10), Steven Berghuis (23), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

FC Twente
FC Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
12
Alfons Sampsted
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
8
Youri Regeer
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
14
Sem Steijn
18
Michel Vlap
27
Manfred Ugalde
9
Brian Brobbey
7
Steven Bergwijn
23
Steven Berghuis
10
Chuba Akpom
16
Sivert Mannsverk
33
Benjamin Tahirovic
25
Borna Sosa
4
Jorrel Hato
37
Josip Sutalo
2
Devyne Rensch
12
Jay Gorter
Ajax
Ajax
4-2-3-1
Thay người
62’
Sem Steijn
Mitchell Van Bergen
46’
Devyne Rensch
Anton Gaaei
62’
Manfred Ugalde
Ricky Van Wolfswinkel
46’
Sivert Heggheim Mannsverk
Kenneth Taylor
72’
Mathias Kjoeloe
Carel Eiting
64’
Chuba Akpom
Georges Mikautadze
72’
Michel Vlap
Naci Unuvar
76’
Benjamin Tahirovic
Carlos Borges
83’
Mees Hilgers
Alec Van Hoorenbeeck
76’
Steven Berghuis
Branco Van den Boomen
Cầu thủ dự bị
Issam El Maach
Remko Pasveer
Przemyslaw Tyton
Diant Ramaj
Alec Van Hoorenbeeck
Anton Gaaei
Julien Mesbahi
Anass Salah-Eddine
Mats Rots
Jakov Medic
Carel Eiting
Kenneth Taylor
Naci Unuvar
Kristian Hlynsson
Younes Taha El Idrissi
Gabriel Misehouy
Gijs Besselink
Carlos Borges
Mitchell Van Bergen
Gaston Avila
Ricky Van Wolfswinkel
Branco Van den Boomen
Georges Mikautadze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
30/09 - 2012
03/03 - 2013
20/10 - 2013
30/03 - 2014
19/10 - 2014
13/09 - 2015
02/05 - 2016
22/08 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
15/01 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
10/02 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
28/05 - 2023
H1: 0-1
17/09 - 2023
H1: 2-1
14/04 - 2024
H1: 0-1
10/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X