Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Tokyo vs Tokyo Verdy hôm nay 17-08-2024

Giải J League 1 - Th 7, 17/8

Kết thúc
0 : 0

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 17/08/2024
Vòng 27 - J League 1
Ajinomoto Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hijiri Onaga
63
Tomoya Miki (Thay: Koki Morita)
66
Daito Yamami (Thay: Fuki Yamada)
66
Hiroto Yamami (Thay: Fuki Yamada)
66
Itsuki Someno
69
Kota Tawaratsumida (Thay: Keita Endo)
70
Soma Anzai (Thay: Teruhito Nakagawa)
70
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
77
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Ryotaro Araki)
77
Teppei Oka (Thay: Masato Morishige)
83
Yuan Matsuhashi (Thay: Yuta Matsumura)
86
Hotaka Nakamura (Thay: Yuto Nagatomo)
86
Goki Yamada (Thay: Yudai Kimura)
89

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Tokyo Verdy

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (5), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yuta Matsumura (47), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Koki Morita (7), Fuki Yamada (18), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Nozawa
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
3
Masato Morishige
5
Yuto Nagatomo
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
71
Ryotaro Araki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
22
Keita Endo
20
Yudai Kimura
9
Itsuki Someno
18
Fuki Yamada
7
Koki Morita
8
Kosuke Saito
22
Hijiri Onaga
47
Yuta Matsumura
3
Hiroto Taniguchi
4
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
70’
Teruhito Nakagawa
Soma Anzai
66’
Fuki Yamada
Hiroto Yamami
70’
Keita Endo
Kota Tawaratsumida
66’
Koki Morita
Tomoya Miki
77’
Ryotaro Araki
Tsuyoshi Ogashiwa
86’
Yuta Matsumura
Yuan Matsuhashi
77’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
89’
Yudai Kimura
Goki Yamada
83’
Masato Morishige
Teppei Oka
86’
Yuto Nagatomo
Hotaka Nakamura
Cầu thủ dự bị
Soma Anzai
Goki Yamada
Kota Tawaratsumida
Hiroto Yamami
Tsuyoshi Ogashiwa
Yuan Matsuhashi
Riki Harakawa
Yuto Tsunashima
Teppei Oka
Tomoya Miki
Hotaka Nakamura
Daiki Fukazawa
Go Hatano
Yuya Nagasawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/07 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
J League 1
13/04 - 2024
17/08 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9333212H B H T B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
13Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
15Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
16FC TokyoFC Tokyo9234-49B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
19Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X