Chủ Nhật, 06/04/2025
Ryotaro Araki
18
Keita Endo
19
(Pen) Yuki Ohashi
69
Kei Koizumi (Thay: Diego Oliveira)
70
Jaja (Thay: Keita Endo)
70
Ryotaro Araki
71
Keigo Higashi (Thay: Riki Harakawa)
82
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
82
Hayato Araki
87

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Sanfrecce Hiroshima

FC Tokyo (4-2-1-3): Go Hatano (13), Yuto Nagatomo (5), Masato Morishige (3), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Kuryu Matsuki (7), Riki Harakawa (40), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Shunki Higashi (24), Makoto Mitsuta (11), Takumu Kawamura (8), Yuki Ohashi (77), Mutsuki Kato (51), Pieros Sotiriou (20)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
13
Go Hatano
5
Yuto Nagatomo
3
Masato Morishige
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
7
Kuryu Matsuki
40
Riki Harakawa
71
Ryotaro Araki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
22
Keita Endo
20
Pieros Sotiriou
51
Mutsuki Kato
77
Yuki Ohashi
8
Takumu Kawamura
11
Makoto Mitsuta
24
Shunki Higashi
15
Shuto Nakano
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Taishi Brandon Nozawa
Goro Kawanami
Yasuki Kimoto
Taichi Yamasaki
Kosuke Shirai
Gakuto Notsuda
Keigo Higashi
Taishi Matsumoto
Kei Koizumi
Takaaki Shichi
Kota Tawaratsumida
Ezequiel Santos da Silva
Jaja
Alen Inoue

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
12/03 - 2022
30/07 - 2022
22/04 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
31/08 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
J League 1
AFC Champions League Two
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia9612519T T T H T
2Kashima AntlersKashima Antlers9522817T T H T B
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8422814T B H T T
4Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9423314B H T B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9351214T B H H H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8422214H T H B T
7Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9423114T T T H T
8Shonan BellmareShonan Bellmare9423-214H H B B B
9Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9342013T B T T H
10Cerezo OsakaCerezo Osaka9333112H H B H T
11Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9324211H B B T B
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9252-111B T H H T
13Gamba OsakaGamba Osaka9324-511T T B H B
14Yokohama FCYokohama FC9315-210B B T B B
15Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
16Vissel KobeVissel Kobe8233-19H B T B T
17FC TokyoFC Tokyo9225-58H B B H B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9225-68B H B T T
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata9144-47H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X