Thứ Sáu, 04/04/2025
Henrique
37
Shunki Higashi
42
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Shuto Nakano)
48
Kei Koizumi
57
Douglas Vieira
58
(og) Hayato Araki
62
Kota Tawaratsumida (Thay: Adailton)
72
Makoto Mitsuta (Kiến tạo: Douglas Vieira)
75
Naoki Kumata (Thay: Diego Oliveira)
79
Keigo Higashi (Thay: Riki Harakawa)
79
Takaaki Shichi
87
Nassim Ben Khalifa (Thay: Douglas Vieira)
88
Takaaki Shichi (Thay: Ezequiel)
88
Shuhei Tokumoto (Thay: Kashifu Bangunagande)
88
Nassim Ben Khalifa
90
Teruhito Nakagawa
90+4'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
8 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Sanfrecce Hiroshima

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Kei Koizumi (37), Masato Morishige (3), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Kuryu Matsuki (7), Riki Harakawa (40), Ryoma Watanabe (11), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton Dos Santos da Silva (15)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Shunki Higashi (24), Makoto Mitsuta (11), Takumu Kawamura (8), Mutsuki Kato (51), Ezequiel Santos da Silva (14), Douglas Da Silva Vieira (9)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Brandon Nozawa
37
Kei Koizumi
3
Masato Morishige
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
7
Kuryu Matsuki
40
Riki Harakawa
11
Ryoma Watanabe
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
15
Adailton Dos Santos da Silva
9
Douglas Da Silva Vieira
14
Ezequiel Santos da Silva
51
Mutsuki Kato
8
Takumu Kawamura
11
Makoto Mitsuta
24
Shunki Higashi
15
Shuto Nakano
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
72’
Adailton
Kota Tawaratsumida
88’
Ezequiel
Takaaki Shichi
79’
Diego Oliveira
Naoki Kumata
88’
Douglas Vieira
Nassim Ben Khalifa
79’
Riki Harakawa
Keigo Higashi
88’
Kashifu Bangunagande
Shuhei Tokumoto
Cầu thủ dự bị
Kota Tawaratsumida
Goro Kawanami
Naoki Kumata
Yotaro Nakajima
Tsubasa Terayama
Taishi Matsumoto
Keigo Higashi
Gakuto Notsuda
Jakub Slowik
Takaaki Shichi
Yasuki Kimoto
Taichi Yamasaki
Shuhei Tokumoto
Nassim Ben Khalifa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
12/03 - 2022
30/07 - 2022
22/04 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
31/08 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
J League 1
AFC Champions League Two
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X