![]() Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 28 | |
![]() Byong-Jun An (Thay: Hyun-Muk Kang) 29 | |
![]() Byong-Jun An (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 32 | |
![]() Sang-Ho Na 40 | |
![]() Stanislav Iljutcenko 45+1' | |
![]() Jong-Sung Lee 45+1' | |
![]() Jin-Ya Kim (Thay: Tae-Seok Lee) 46 | |
![]() Min-Hyuk Lim (Thay: Aleksandar Palocevic) 46 | |
![]() Young-Wook Cho (Thay: Dong-Jin Park) 46 | |
![]() Jong-Gyu Yeun 57 | |
![]() Sang-Ho Na 57 | |
![]() Min-Hyuk Lim 58 | |
![]() Manabu Saito (Thay: Seung-Woo Ryu) 63 | |
![]() Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Jin-Woo Jeon) 64 | |
![]() Jin-Woo Jeon 73 | |
![]() Ho-Ik Jang (Thay: Jin-Woo Jeon) 76 | |
![]() Elvis Saric (Thay: Jong-Sung Lee) 76 | |
![]() Ki-Hun Yeom (Thay: Hyun-Gyu Oh) 76 | |
![]() Han-Min Jung (Thay: Keijiro Ogawa) 78 | |
![]() Sang-Hee Kang (Thay: Seong-Jin Kang) 78 | |
![]() Stanislav Iljutcenko 90 | |
![]() Ho-Ik Jang 90+1' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

FC Seoul

Suwon Bluewings
73 Kiểm soát bóng 27
15 Phạm lỗi 6
21 Ném biên 15
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Suwon Bluewings
FC Seoul (4-1-4-1): Han-Been Yang (21), Jong-Gyu Yeun (23), Dong-Jin Park (50), Sang-Min Lee (3), Tae-Seok Lee (88), Sung-Yueng Ki (6), Seong-jin Kang (29), Keijiro Ogawa (14), Aleksandar Palocevic (26), Sang-Ho Na (7), Stanislav Iljutcenko (90)
Suwon Bluewings (4-3-3): Hyung-mo Yang (21), Tae-hwan Kim (11), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Seung-Woo Ryu (30), Jong-sung Lee (92), Seung-Won Jung (10), Hyun-muk Kang (12), Hyun-Gyu Oh (18), Jin-woo Jeon (14)

FC Seoul
4-1-4-1
21
Han-Been Yang
23
Jong-Gyu Yeun
50
Dong-Jin Park
3
Sang-Min Lee
88
Tae-Seok Lee
6
Sung-Yueng Ki
29
Seong-jin Kang
14
Keijiro Ogawa
26
Aleksandar Palocevic
7
Sang-Ho Na
90
Stanislav Iljutcenko
14
Jin-woo Jeon
18 2
Hyun-Gyu Oh
12
Hyun-muk Kang
10
Seung-Won Jung
92
Jong-sung Lee
30
Seung-Woo Ryu
23
Ki-Jee Lee
4
Dave Bulthuis
15
Myeong-Seok Ko
11
Tae-hwan Kim
21
Hyung-mo Yang

Suwon Bluewings
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Dong-Jin Park Young-Wook Cho | 29’ | Hyun-Muk Kang Byong-Jun An |
46’ | Tae-Seok Lee Jin-Ya Kim | 63’ | Seung-Woo Ryu Manabu Saito |
46’ | Aleksandar Palocevic Min-Hyuk Lim | 76’ | Jin-Woo Jeon Ho-Ik Jang |
78’ | Seong-Jin Kang Sang-heui Kang | 76’ | Jong-Sung Lee Elvis Saric |
78’ | Keijiro Ogawa Han-Min Jung | 76’ | Hyun-Gyu Oh Ki-hun Yeom |
Cầu thủ dự bị | |||
Young-Wook Cho | Dong-Geon No | ||
Seong-min Hwang | Sang-Ki Min | ||
Jin-Ya Kim | Ho-Ik Jang | ||
Sang-heui Kang | Elvis Saric | ||
Ji-hun Cho | Ki-hun Yeom | ||
Min-Hyuk Lim | Manabu Saito | ||
Han-Min Jung | Byong-Jun An |
Nhận định FC Seoul vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | H T H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | H H T T H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | B B H T T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T H B B H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T H B H T |
7 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | H H T T H |
8 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | B B T B T |
9 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | H B B B B |
10 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | H B B T B |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | H T B B B |
12 | ![]() | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại