Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Rapid 1923 vs Dinamo Bucuresti hôm nay 19-08-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 19/8

Kết thúc

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

1 : 1

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Hiệp một: 0-0
T2, 01:30 19/08/2024
Vòng 6 - VĐQG Romania
Stadionul Rapid-Giulesti
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Diogo Mendes
2
Rares Pop (Thay: Jayson Papeau)
46
(Pen) Claudiu Petrila
53
Cristian Sapunaru
59
Filip Blazek
59
Andrei Bani
59
Maxime Sivis
59
Cristian Costin (Thay: Maxime Sivis)
67
Adrian Caragea (Thay: Georgi Milanov)
67
Razvan Oaida (Thay: Diogo Mendes)
75
Borisav Burmaz (Thay: Timotej Jambor)
76
Cristian Ignat
77
(Pen) Astrit Selmani
79
Catalin Cirjan
82
Omar El Sawy (Thay: Luka Gojkovic)
85
Andrei Borza
86
Neil Lennon
88
Astrit Selmani
88
Cristian Licsandru (Thay: Catalin Cirjan)
89
Razvan Patriche (Thay: Andrei Bani)
90
Paul Iacob (Thay: Alexandru Pascanu)
90

Thống kê trận đấu FC Rapid 1923 vs Dinamo Bucuresti

số liệu thống kê
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 24
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 9
1 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Rapid 1923 vs Dinamo Bucuresti

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Benjamin Siegrist (1), Christopher Braun (47), Cristian Ignat (21), Alexandru Pascanu (5), Sebastian Andrei Borza (24), Mattias Kait (4), Diogo Mendes (66), Jayson Papeau (96), Luka Gojkovic (28), Claudiu Petrila (10), Timotej Jambor (18)

Dinamo Bucuresti (4-3-3): Adnan Golubovic (1), Maxime Sivis (27), Kennedy Boateng (4), Josue Homawoo (28), Raul Oprut (3), Georgi Milanov (17), Eddy Gnahore (8), Catalin Cirjan (10), Ahmed Bani (22), Astrit Selmani (9), Hakim Abdallah (19)

FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
1
Benjamin Siegrist
47
Christopher Braun
21
Cristian Ignat
5
Alexandru Pascanu
24
Sebastian Andrei Borza
4
Mattias Kait
66
Diogo Mendes
96
Jayson Papeau
28
Luka Gojkovic
10
Claudiu Petrila
18
Timotej Jambor
19
Hakim Abdallah
9
Astrit Selmani
22
Ahmed Bani
10
Catalin Cirjan
8
Eddy Gnahore
17
Georgi Milanov
3
Raul Oprut
28
Josue Homawoo
4
Kennedy Boateng
27
Maxime Sivis
1
Adnan Golubovic
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
4-3-3
Thay người
46’
Jayson Papeau
Rares Pop
67’
Georgi Milanov
Adrian Caragea
75’
Diogo Mendes
Razvan Oaida
67’
Maxime Sivis
Cristian Costin
76’
Timotej Jambor
Borisav Burmaz
89’
Catalin Cirjan
Cristian Licsandru
85’
Luka Gojkovic
Omar El Sawy
90’
Andrei Bani
Razvan Patriche
90’
Alexandru Pascanu
Paul Iacob
Cầu thủ dự bị
Mihai Aioani
Antonio Bordușanu
Cristian Sapunaru
Alexandru Rosca
Cristian Manea
Alexandru Stoian
Filip Blazek
Razvan Pascalau
Paul Iacob
Cristian Licsandru
Claudiu Micovschi
Razvan Patriche
Rares Pop
Adrian Caragea
Razvan Oaida
Alexandru Irimia
Omar El Sawy
Raul Rotund
Florent Hasani
Andrei Florescu
Borisav Burmaz
Cristian Costin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
02/09 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
11/03 - 2025
24/02 - 2025
08/02 - 2025
05/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X