Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Olexandriya vs Rukh Lviv hôm nay 04-05-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 04/5

Kết thúc

FC Olexandriya

FC Olexandriya

2 : 2

Rukh Lviv

Rukh Lviv

Hiệp một: 1-1
T7, 17:00 04/05/2024
Vòng 27 - VĐQG Ukraine
Stadion Nika
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mykola Mykhaylenko (Kiến tạo: Kyrylo Kovalets)
4
Kyrylo Sigeev (Thay: Yevgeniy Smyrnyi)
12
Yevgeniy Pastukh
26
Roman Didyk
42
Bogdan Slyubyk
44
Vasyl Runich (Thay: Oleh Fedor)
46
Vladislav Kalitvintsev
66
Juan Alvina (Thay: Denys Kostyshyn)
73
Vitaliy Roman
76
Ange-Freddy Plumain (Thay: Ilya Kvasnytsya)
76
Juan Alvina (Thay: Denys Kostyshyn)
78
Mykola Mykhaylenko (Kiến tạo: Juan Alvina)
80
Ange-Freddy Plumain (Thay: Ilya Kvasnytsya)
80
Bogdan Slyubyk
82
Vladyslav Pohorilyi (Thay: Kyrylo Sigeev)
84
Denys Teslyuk (Thay: Yaroslav Karabin)
84
Ostap Prytula (Thay: Talles)
90
Ivan Kaliuzhnyi
90+1'

Thống kê trận đấu FC Olexandriya vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
FC Olexandriya
FC Olexandriya
Rukh Lviv
Rukh Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Olexandriya vs Rukh Lviv

FC Olexandriya (4-1-2-3): Mykyta Shevchenko (77), Danil Skorko (22), Yuriy Kopyna (30), Anton Kravchenko (4), Oleksandr Martinyuk (24), Mikola Mykhailenko (91), Ivan Kalyuzhnyi (25), Yevheniy Smirniy (55), Vladislav Kalitvintsev (9), Kyrylo Kovalets (6), Denys Kostyshyn (70)

Rukh Lviv (4-1-2-3): Dmitriy Ledviy (23), Oleksiy Sych (77), Bogdan Slyubyk (92), Roman Didyk (29), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Talles (30), Yevgeniy Pastukh (19), Ilya Kvasnytsya (9), Yaroslav Karabin (8), Oleh Fedor (71)

FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-2-3
77
Mykyta Shevchenko
22
Danil Skorko
30
Yuriy Kopyna
4
Anton Kravchenko
24
Oleksandr Martinyuk
91 2
Mikola Mykhailenko
25
Ivan Kalyuzhnyi
55
Yevheniy Smirniy
9
Vladislav Kalitvintsev
6
Kyrylo Kovalets
70
Denys Kostyshyn
71
Oleh Fedor
8
Yaroslav Karabin
9
Ilya Kvasnytsya
19
Yevgeniy Pastukh
30
Talles
15
Denys Pidgurskyi
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
29
Roman Didyk
92
Bogdan Slyubyk
77
Oleksiy Sych
23
Dmitriy Ledviy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-2-3
Thay người
12’
Vladyslav Pohorilyi
Kyrylo Siheiev
46’
Oleh Fedor
Vasyl Runic
73’
Denys Kostyshyn
Juan Alvina
76’
Ilya Kvasnytsya
Ange-Freddy Plumain
84’
Kyrylo Sigeev
Vladyslav Pohorilyi
84’
Yaroslav Karabin
Denys Teslyuk
90’
Talles
Ostap Prytula
Cầu thủ dự bị
De
Yuriy-Volodymyr Gereta
Vladyslav Pohorilyi
Rostislav Lyakh
Viktor Dolgyi
Vitaliy Ruslanovych
Georgiy Yermakov
Ostap Prytula
Kyrylo Siheiev
Denys Valentynovych Slyusar
Artem Kulakovskyi
Vasyl Runic
Daniil Vashchenko
Ange-Freddy Plumain
Geovani
Denys Teslyuk
Juan Alvina
Madison Julio
Denys Shostak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
28/10 - 2023
04/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Olexandriya

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
04/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
15/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X