![]() Sigurd Rosted 45 | |
![]() Josip Radosevic 45+1' | |
![]() Anis Ben Slimane (Kiến tạo: Kevin Mensah) 57 | |
![]() Martin Frese (Thay: Daniel Svensson) 64 | |
![]() Simon Adingra (Thay: Oliver Antman) 64 | |
![]() Andreas Bruus (Kiến tạo: Anis Ben Slimane) 66 | |
![]() Mathias Greve (Thay: Carl Bjoerk) 71 | |
![]() Leo Walta (Thay: Magnus Kofod Andersen) 82 | |
![]() Lasso Coulibaly (Thay: Mads Kristian Hansen) 82 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Marko Divkovic) 85 | |
![]() Jacob Steen Christensen (Thay: Mads Bidstrup) 88 | |
![]() Christian Cappis (Thay: Anis Ben Slimane) 89 |
Thống kê trận đấu FC Nordsjaelland vs Broendby IF
số liệu thống kê

FC Nordsjaelland

Broendby IF
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 10
0 Việt vị 1
15 Chuyền dài 17
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 5
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát FC Nordsjaelland vs Broendby IF
FC Nordsjaelland (4-2-3-1): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Erik Marxen (15), Daniel Svensson (27), Mads Bidstrup (18), Magnus Kofod Andersen (8), Mads Kristian Hansen (48), Benjamin Nygren (9), Andreas Schjelderup (7), Oliver Antman (22)
Broendby IF (3-5-2): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Anis Ben Slimane (25), Josip Radosevic (22), Joe Bell (6), Kevin Mensah (14), Carl Bjoerk (12), Marko Divkovic (24)

FC Nordsjaelland
4-2-3-1
13
Andreas Hansen
23
Oliver Villadsen
4
Kian Hansen
15
Erik Marxen
27
Daniel Svensson
18
Mads Bidstrup
8
Magnus Kofod Andersen
48
Mads Kristian Hansen
9
Benjamin Nygren
7
Andreas Schjelderup
22
Oliver Antman
24
Marko Divkovic
12
Carl Bjoerk
14
Kevin Mensah
6
Joe Bell
22
Josip Radosevic
25
Anis Ben Slimane
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen

Broendby IF
3-5-2
Thay người | |||
64’ | Daniel Svensson Martin Frese | 71’ | Carl Bjoerk Mathias Greve |
64’ | Oliver Antman Simon Adingra | 85’ | Marko Divkovic Mathias Kvistgaarden |
82’ | Mads Kristian Hansen Lasso Coulibaly | 89’ | Anis Ben Slimane Christian Cappis |
82’ | Magnus Kofod Andersen Leo Walta | ||
88’ | Mads Bidstrup Jacob Steen Christensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Guelstorff | Mathias Kvistgaarden | ||
Martin Frese | Christian Cappis | ||
Jacob Steen Christensen | Blas Riveros | ||
Lasso Coulibaly | Oskar Fallenius | ||
Leo Walta | Jonathan Aegidius | ||
Adamo Nagalo | Kevin Tshiembe | ||
Simon Adingra | Mathias Greve |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 24 | 9 | 9 | 6 | 9 | 36 | T B H B T |
2 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | 4 | 34 | T H T T T |
3 | ![]() | 24 | 5 | 7 | 12 | -22 | 22 | H B T B H |
4 | ![]() | 24 | 5 | 5 | 14 | -25 | 20 | B H B T B |
5 | ![]() | 24 | 3 | 9 | 12 | -13 | 18 | H T T B B |
6 | ![]() | 24 | 4 | 5 | 15 | -25 | 17 | B B T T H |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T B H B T |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại