Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Midtjylland vs AGF hôm nay 28-10-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 28/10

Kết thúc

FC Midtjylland

FC Midtjylland

2 : 0

AGF

AGF

Hiệp một: 1-0
T2, 00:00 28/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Đan Mạch
MCH Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Mbabu
34
Gift Links
50
Valdemar Byskov (Thay: Mikel Gogorza)
56
Denil Castillo (Thay: Jan Kuchta)
56
Max Power (Thay: Jacob Andersen)
62
Youssouph Badji (Thay: Patrick Mortensen)
74
Mikkel Duelund (Thay: Kristian Arnstad)
74
Juninho (Thay: Adam Buksa)
81
Joel Andersson (Thay: Christian Soerensen)
81
Tobias Anker (Thay: Henrik Dalsgaard)
85
Tobias Bach (Thay: Gift Links)
85
Kevin Mbabu
86
Franculino
90
Franculino (Thay: Dario Osorio)
90
Franculino
90+1'

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs AGF

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
AGF
AGF
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 11
15 Ném biên 22
1 Việt vị 1
11 Chuyền dài 34
5 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3
4 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs AGF

FC Midtjylland (4-4-2): Elías Rafn Ólafsson (16), Kevin Mbabu (43), Ousmane Diao (4), Mads Bech (22), Christian Sørensen (15), Darío Osorio (11), Oliver Sorensen (24), Emiliano Martínez (5), Mikel Gogorza (41), Adam Buksa (18), Jan Kuchta (25)

AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Henrik Dalsgaard (3), Frederik Tingager (5), Eric Kahl (19), Jacob Andersen (26), Mikael Anderson (8), Kristian Arnstad (10), Mads Emil Madsen (7), Gift Links (11), Tobias Bech (31), Patrick Mortensen (9)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-4-2
16
Elías Rafn Ólafsson
43
Kevin Mbabu
4
Ousmane Diao
22
Mads Bech
15
Christian Sørensen
11
Darío Osorio
24
Oliver Sorensen
5
Emiliano Martínez
41
Mikel Gogorza
18
Adam Buksa
25
Jan Kuchta
9
Patrick Mortensen
31
Tobias Bech
11
Gift Links
7
Mads Emil Madsen
10
Kristian Arnstad
8
Mikael Anderson
26
Jacob Andersen
19
Eric Kahl
5
Frederik Tingager
3
Henrik Dalsgaard
1
Jesper Hansen
AGF
AGF
3-5-2
Thay người
56’
Mikel Gogorza
Valdemar Byskov
62’
Jacob Andersen
Max Power
56’
Jan Kuchta
Denil Castillo
74’
Patrick Mortensen
Youssouph Badji
81’
Christian Soerensen
Joel Andersson
74’
Kristian Arnstad
Mikkel Duelund
81’
Adam Buksa
Juninho
85’
Henrik Dalsgaard
Tobias Pajbjerg Anker
90’
Dario Osorio
Franculino
85’
Gift Links
Tobias Bach
Cầu thủ dự bị
Jonas Lössl
Kristoffer Klaesson
Han-Beom Lee
Tobias Pajbjerg Anker
Joel Andersson
Youssouph Badji
Franculino
Max Power
Kristoffer Askildsen
Richmond Gyamfi
Valdemar Byskov
Mikkel Duelund
Denil Castillo
Tobias Bach
Victor Bak
Frederik Brandhof
Juninho
Luka Calloe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
19/01 - 2021
VĐQG Đan Mạch
03/10 - 2021
07/11 - 2021
20/08 - 2022
09/10 - 2022
Giao hữu
16/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
04/09 - 2023
26/02 - 2024
07/04 - 2024
12/05 - 2024
Giao hữu
04/07 - 2024
VĐQG Đan Mạch
19/07 - 2024
28/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X