![]() Ola Brynhildsen (Kiến tạo: Gue-Sung Cho) 26 | |
![]() Magnus Knudsen 27 | |
![]() Janni Serra (Thay: Michael Akoto) 46 | |
![]() Jonas Loessl 60 | |
![]() Charles (Thay: Aral Simsir) 69 | |
![]() Mats Knoester (Thay: Felix Beijmo) 75 | |
![]() Tobias Bech (Thay: Mikkel Duelund) 75 | |
![]() Thomas Thomasberg 77 | |
![]() Franculino (Thay: Ola Brynhildsen) 77 | |
![]() Armin Gigovic (Thay: Andre Roemer) 77 | |
![]() Emiliano Martinez 79 | |
![]() Tobias Bech (Kiến tạo: Patrick Mortensen) 83 | |
![]() Nicolai Poulsen 83 | |
![]() Paulinho 83 | |
![]() Nicolai Poulsen 85 | |
![]() Paulinho 86 | |
![]() Dario Osorio (Thay: Gue-Sung Cho) 86 | |
![]() Nikolas Dyhr (Thay: Paulinho) 86 | |
![]() Gift Links (Thay: Mikael Anderson) 90 | |
![]() Tobias Bech 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs AGF
số liệu thống kê

FC Midtjylland

AGF
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 32
3 Việt vị 1
14 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs AGF
FC Midtjylland (4-4-2): Jonas Lossl (1), Adam Gabriel (13), Mads Bech Sorensen (22), Juninho (73), Paulinho (29), Oliver Sorensen (24), Emiliano Martinez (5), Andre Romer (2), Aral Simsir (58), Jo Gue-sung (10), Ola Brynhildsen (9)
AGF (3-4-2-1): Bailey Peacock-Farrell (45), Michael Akoto (27), Frederik Tingager (5), Tobias Molgaard (14), Felix Beijmo (2), Eric Kahl (19), Nicolai Poulsen (6), Magnus Knudsen (15), Mikkel Duelund (20), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9)

FC Midtjylland
4-4-2
1
Jonas Lossl
13
Adam Gabriel
22
Mads Bech Sorensen
73
Juninho
29
Paulinho
24
Oliver Sorensen
5
Emiliano Martinez
2
Andre Romer
58
Aral Simsir
10
Jo Gue-sung
9
Ola Brynhildsen
9
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
20
Mikkel Duelund
15
Magnus Knudsen
6
Nicolai Poulsen
19
Eric Kahl
2
Felix Beijmo
14
Tobias Molgaard
5
Frederik Tingager
27
Michael Akoto
45
Bailey Peacock-Farrell

AGF
3-4-2-1
Thay người | |||
69’ | Aral Simsir Charles | 46’ | Michael Akoto Janni Serra |
77’ | Andre Roemer Armin Gigovic | 75’ | Felix Beijmo Mats Knoester |
77’ | Ola Brynhildsen Franculino | 75’ | Mikkel Duelund Tobias Bech |
86’ | Gue-Sung Cho Dario Osorio Osorio | 90’ | Mikael Anderson Gift Links |
86’ | Paulinho Nikolas Dyhr |
Cầu thủ dự bị | |||
Han-Beom Lee | Jesper Hansen | ||
Dario Osorio Osorio | Mats Knoester | ||
Iver Fossum | Tobias Pajbjerg Anker | ||
Charles | Gift Links | ||
Armin Gigovic | Janni Serra | ||
Marrony | Peter Bjur | ||
Nikolas Dyhr | Zachary Duncan | ||
Martin Fraisl | Mathias Dahl Sauer | ||
Franculino | Tobias Bech |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Thành tích gần đây AGF
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại