Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Midtjylland vs AGF hôm nay 20-08-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 7, 20/8

Kết thúc

FC Midtjylland

FC Midtjylland

0 : 2

AGF

AGF

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 20/08/2022
Vòng 6 - VĐQG Đan Mạch
MCH Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eric Kahl
22
Uwe Roesler
24
Anders Dreyer (Thay: Gustav Isaksen)
60
Yann Aurel Bisseck (Kiến tạo: Mads Emil Madsen)
61
Edward Chilufya (Thay: Oliver Soerensen)
67
Junior Brumado (Thay: Sory Kaba)
67
Mikael Anderson (Thay: Mads Emil Madsen)
70
Gift Links (Thay: Eric Kahl)
74
Jelle Duin (Thay: Sigurd Haugen)
74
Mads Doehr Thychosen
76
Nikolas Dyhr (Thay: Paulinho)
85
Mikael Anderson (Kiến tạo: Nicolai Poulsen)
86
Alexander Munksgaard (Thay: Tobias Moelgaard)
90

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs AGF

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
AGF
AGF
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 15
2 Việt vị 2
15 Chuyền dài 11
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 11
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs AGF

FC Midtjylland (4-3-3): Elias Rafn Olafsson (16), Mads Dohr Thychosen (17), Erik Sviatchenko (28), Stefan Gartenmann (4), Paulinho (29), Oliver Sorensen (24), Raphael Onyedika (15), Evander Ferreira (10), Gustav Isaksen (11), Sory Kaba (9), Pione Sisto (7)

AGF (3-5-2): Jesper Hansen (1), Thomas Kristensen (23), Frederik Tingager (5), Yann Bisseck (4), Tobias Molgaard (14), Eric Kahl (19), Mads Emil Madsen (7), Nicolai Poulsen (6), Frederik Brandhof (29), Sigurd Hauso Haugen (10), Patrick Mortensen (9)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-3-3
16
Elias Rafn Olafsson
17
Mads Dohr Thychosen
28
Erik Sviatchenko
4
Stefan Gartenmann
29
Paulinho
24
Oliver Sorensen
15
Raphael Onyedika
10
Evander Ferreira
11
Gustav Isaksen
9
Sory Kaba
7
Pione Sisto
9
Patrick Mortensen
10
Sigurd Hauso Haugen
29
Frederik Brandhof
6
Nicolai Poulsen
7
Mads Emil Madsen
19
Eric Kahl
14
Tobias Molgaard
4
Yann Bisseck
5
Frederik Tingager
23
Thomas Kristensen
1
Jesper Hansen
AGF
AGF
3-5-2
Thay người
60’
Gustav Isaksen
Anders Dreyer
70’
Mads Emil Madsen
Mikael Anderson
67’
Oliver Soerensen
Edward Chilufya
74’
Eric Kahl
Gift Links
67’
Sory Kaba
Junior Brumado
74’
Sigurd Haugen
Jelle Duin
85’
Paulinho
Nikolas Dyhr
90’
Tobias Moelgaard
Alexander Munksgaard
Cầu thủ dự bị
David Ousted
Gift Links
Edward Chilufya
Daniel Gadegaard Andersen
Charles
Mikael Anderson
Victor Lind
Alexander Munksgaard
Victor Bak Jensen
Jelle Duin
Junior Brumado
Zachary Duncan
Nikolas Dyhr
Benjamin Hvidt
Anders Dreyer
Anthony D'Alberto
Joel Andersson
Sebastian Hausner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
19/01 - 2021
VĐQG Đan Mạch
03/10 - 2021
07/11 - 2021
20/08 - 2022
09/10 - 2022
Giao hữu
16/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
04/09 - 2023
26/02 - 2024
07/04 - 2024
12/05 - 2024
Giao hữu
04/07 - 2024
VĐQG Đan Mạch
19/07 - 2024
28/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X