![]() Lukas Wallner 23 | |
![]() Muhammed-Cham Saracevic 25 | |
![]() Bryan Teixera 34 | |
![]() Julian Halwachs 36 | |
![]() Julian Halwachs 46 | |
![]() Oumar Diakite (Thay: Justin Omoregie) 46 | |
![]() Julian Halwachs 54 | |
![]() Muhammed-Cham Saracevic (Kiến tạo: Hakim Guenouche) 56 | |
![]() Forson Amankwah (Thay: Luka Reischl) 58 | |
![]() Michael Cheukoua (Kiến tạo: Bryan Teixera) 59 | |
![]() Haris Tabakovic (Kiến tạo: Hakim Guenouche) 63 | |
![]() Tobias Berger (Thay: Hakim Guenouche) 71 | |
![]() Jan Stefanon (Thay: Bryan Teixera) 71 | |
![]() Fabian Gmeiner (Thay: Anderson) 71 | |
![]() Hakim Guenouche 71 | |
![]() Dario Bijelic (Thay: Samson Baidoo) 73 | |
![]() Marcell Tibor Berki (Thay: Lawrence Agyekum) 73 | |
![]() (Pen) Roko Simic 73 | |
![]() Haris Tabakovic (Kiến tạo: Michael Cheukoua) 79 | |
![]() Cem Turkmen (Thay: Muhammed-Cham Saracevic) 83 | |
![]() Adriel (Thay: Pius Grabher) 83 | |
![]() Lukas Ibertsberger (Thay: Daouda Guindo) 83 | |
![]() Oumar Diakite 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

FC Liefering

Austria Lustenau
40 Kiểm soát bóng 60
19 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 11
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Liefering vs Austria Lustenau
FC Liefering (4-3-1-2): Adam Stejskal (1), Benjamin Atiabou (27), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Daouda Guindo (37), Dijon Kameri (17), Julian Halwachs (25), Justin Omoregie (36), Luka Reischl (9), Roko Simic (23), Lawrence Agyekum (16)
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Anderson (28), Matthias Maak (31), Jean Hugonet (5), Hakim Guenouche (12), Pius Grabher (23), Brandon Baiye (6), Michael Cheukoua (11), Muhammed-Cham Saracevic (10), Bryan Teixera (9), Haris Tabakovic (25)

FC Liefering
4-3-1-2
1
Adam Stejskal
27
Benjamin Atiabou
40
Samson Baidoo
4
Lukas Wallner
37
Daouda Guindo
17
Dijon Kameri
25
Julian Halwachs
36
Justin Omoregie
9
Luka Reischl
23
Roko Simic
16
Lawrence Agyekum
25 2
Haris Tabakovic
9
Bryan Teixera
10 2
Muhammed-Cham Saracevic
11
Michael Cheukoua
6
Brandon Baiye
23
Pius Grabher
12
Hakim Guenouche
5
Jean Hugonet
31
Matthias Maak
28
Anderson
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Justin Omoregie Oumar Diakite | 71’ | Hakim Guenouche Tobias Berger |
58’ | Luka Reischl Forson Amankwah | 71’ | Anderson Fabian Gmeiner |
73’ | Samson Baidoo Dario Bijelic | 71’ | Bryan Teixera Jan Stefanon |
73’ | Lawrence Agyekum Marcell Tibor Berki | 83’ | Pius Grabher Adriel |
83’ | Daouda Guindo Lukas Ibertsberger | 83’ | Muhammed-Cham Saracevic Cem Turkmen |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonas Krumrey | Leo Matzler | ||
Alparslan Baran | Tobias Berger | ||
Dario Bijelic | Adriel | ||
Oumar Diakite | Cem Turkmen | ||
Forson Amankwah | Fabian Gmeiner | ||
Marcell Tibor Berki | Florian Eres | ||
Lukas Ibertsberger | Jan Stefanon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 5 | 2 | 21 | 50 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -9 | 22 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại