![]() Jens Stage (Kiến tạo: William Boeving) 16 | |
![]() Denis Kolinger 27 | |
![]() Hakon Arnar Haraldsson (Kiến tạo: Victor Kristiansen) 29 | |
![]() Hallur Hansson 37 | |
![]() Peter Ankersen 62 | |
![]() Lukas Engel 63 | |
![]() (Pen) Jonas Wind 63 | |
![]() Pep Biel 87 |
Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs Vejle Boldklub
số liệu thống kê

FC Copenhagen

Vejle Boldklub
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 21
2 Việt vị 1
13 Chuyền dài 14
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs Vejle Boldklub
FC Copenhagen (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Peter Ankersen (22), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Victor Kristiansen (34), Pep Biel (16), Jens Stage (6), Kevin Diks (2), Hakon Arnar Haraldsson (30), William Boeving (24), Jonas Wind (23)
Vejle Boldklub (3-4-1-2): Sten Michael Grytebust (13), Denis Kolinger (22), Manjrekar James (5), Viljormur Davidsen (3), Tobias Moelgaard (44), Lundrim Hetemi (34), Jacob Schoop (20), Lukas Engel (8), Hallur Hansson (15), Allan Sousa (10), Luka Djordjevic (19)

FC Copenhagen
4-2-3-1
1
Kamil Grabara
22
Peter Ankersen
5
Davit Khocholava
20
Nicolai Boilesen
34
Victor Kristiansen
16
Pep Biel
6
Jens Stage
2
Kevin Diks
30
Hakon Arnar Haraldsson
24
William Boeving
23
Jonas Wind
19
Luka Djordjevic
10
Allan Sousa
15
Hallur Hansson
8
Lukas Engel
20
Jacob Schoop
34
Lundrim Hetemi
44
Tobias Moelgaard
3
Viljormur Davidsen
5
Manjrekar James
22
Denis Kolinger
13
Sten Michael Grytebust

Vejle Boldklub
3-4-1-2
Thay người | |||
58’ | Davit Khocholava Ruben Gabrielsen | 57’ | Luka Djordjevic Andres Ponce |
72’ | Peter Ankersen Elias Jelert Kristensen | 69’ | Jacob Schoop Hans Hoellsberg |
72’ | Jens Stage Andri Fannar Baldursson | 70’ | Lukas Engel Kevin Custovic |
72’ | Hakon Arnar Haraldsson Rasmus Hoejlund | ||
81’ | William Boeving Valdemar Lund |
Cầu thủ dự bị | |||
Elias Jelert Kristensen | Tobias Haahr Jakobsen | ||
Karl-Johan Johnsson | Heron | ||
Ruben Gabrielsen | Andres Ponce | ||
Andri Fannar Baldursson | Kevin Custovic | ||
Bryan Oviedo | Adama Fofana | ||
Valdemar Lund | Hans Hoellsberg | ||
Rasmus Hoejlund | Christian Groendal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại