Chủ Nhật, 06/04/2025
Roony Bardghji (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi)
4
Pelle Mattsson
45+2'
Alexander Lind (Kiến tạo: Robin Oestroem)
57
Jordan Larsson (Thay: Mohamed Elyounoussi)
57
Rasmus Falk (Thay: Oscar Hoejlund)
57
Birger Meling (Thay: Christian Soerensen)
57
Denis Vavro (Thay: Nicolai Boilesen)
59
Elias Jelert
63
Tonni Adamsen (Thay: Alexander Lind)
64
Stefan Thordarson (Thay: Soeren Tengstedt)
64
Andreas Cornelius (Thay: Roony Bardghji)
70
Callum McCowatt (Kiến tạo: Anders Klynge)
72
Fredrik Carlsen (Thay: Callum McCowatt)
78
Jordan Larsson
84
Andreas Pyndt (Thay: Anders Klynge)
90

Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs Silkeborg

số liệu thống kê
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Silkeborg
Silkeborg
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 13
1 Việt vị 1
12 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 7
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs Silkeborg

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Kevin Diks (2), Nicolai Boilesen (20), Christian Sorensen (6), Diogo Goncalves (9), William Clem (36), Oscar Hoejlund (39), Roony Bardghji (40), Orri Oskarsson (18), Mohamed Elyounoussi (10)

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Alexander Busch (40), Robin Ostrom (3), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Anders Klynge (21), Soren Tengstedt (10), Callum McCowatt (17), Alexander Lind (9)

FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
1
Kamil Grabara
19
Elias Jelert Kristensen
2
Kevin Diks
20
Nicolai Boilesen
6
Christian Sorensen
9
Diogo Goncalves
36
William Clem
39
Oscar Hoejlund
40
Roony Bardghji
18
Orri Oskarsson
10
Mohamed Elyounoussi
9
Alexander Lind
17
Callum McCowatt
10
Soren Tengstedt
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
6
Pelle Mattsson
3
Robin Ostrom
40
Alexander Busch
20
Tobias Salquist
5
Oliver Sonne
1
Nicolai Larsen
Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
Thay người
57’
Oscar Hoejlund
Rasmus Falk
64’
Soeren Tengstedt
Stefan Teitur Thordarson
57’
Christian Soerensen
Birger Meling
64’
Alexander Lind
Tonni Adamsen
57’
Mohamed Elyounoussi
Jordan Larsson
78’
Callum McCowatt
Frederik Carlsen
59’
Nicolai Boilesen
Denis Vavro
90’
Anders Klynge
Andreas Pyndt
70’
Roony Bardghji
Andreas Cornelius
Cầu thủ dự bị
Rasmus Falk
Stefan Teitur Thordarson
Theo Sander
Jacob Pryts
Denis Vavro
Joel Felix
Viktor Claesson
Kasper Kusk
Lukas Lerager
Frederik Carlsen
Andreas Cornelius
Anders Dahl
Birger Meling
Andreas Pyndt
Jordan Larsson
Tonni Adamsen
Valdemar Lund Jensen
Lubambo Musonda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
25/07 - 2021
08/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
03/09 - 2022
19/02 - 2023
Giao hữu
05/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
26/08 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
27/06 - 2024
VĐQG Đan Mạch
07/10 - 2024
05/11 - 2024
Giao hữu

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X