Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Copenhagen vs FC Nordsjaelland hôm nay 09-10-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 09/10

Kết thúc
1 : 1

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 09/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Đan Mạch
Parken
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jacob Christensen
18
Jacob Steen Christensen
18
Hakon Arnar Haraldsson
41
Valdemar Lund Jensen (Thay: Denis Vavro)
56
Valdemar Lund (Thay: Denis Vavro)
56
Roony Bardghji (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)
64
Elias Jelert Kristensen
65
Oliver Antman (Thay: Andreas Schjelderup)
66
Erik Marxen (Thay: Mads Hansen)
77
Erik Marxen (Thay: Mads Kristian Hansen)
77
Daniel Svensson (Thay: Adamo Nagalo)
82
Lasso Coulibaly (Thay: Ernest Nuamah)
82
Mario Dorgeles (Thay: Mohammed Diomande)
82
Roony Bardghji
83
Kevin Diks (Thay: Elias Jelert Kristensen)
85
Victor Kristiansen (Thay: Christian Sorensen)
85
Victor Kristiansen (Thay: Christian Soerensen)
85
Davit Khocholava
90+2'
Oliver Antman (Kiến tạo: Daniel Svensson)
90+3'
Martin Frese
90+3'
Kevin Diks
90+4'
Kian Hansen
90+6'

Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs FC Nordsjaelland

số liệu thống kê
FC Copenhagen
FC Copenhagen
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 6
13 Ném biên 18
4 Việt vị 4
14 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 11
1 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs FC Nordsjaelland

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Davit Khocholava (5), Christian Sorensen (6), Lukas Lerager (12), Marko Stamenic (35), Viktor Claesson (7), Isak Bergmann Johannesson (8), Hakon Arnar Haraldsson (30), Mohammed Daramy (15)

FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Jacob Christensen (6), Mads Bidstrup (18), Mohammed Diomande (10), Mads Kristian Hansen (11), Ernest Nuamah (37), Andreas Schjelderup (7)

FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
1
Kamil Grabara
19
Elias Jelert Kristensen
3
Denis Vavro
5
Davit Khocholava
6
Christian Sorensen
12
Lukas Lerager
35
Marko Stamenic
7
Viktor Claesson
8
Isak Bergmann Johannesson
30
Hakon Arnar Haraldsson
15
Mohammed Daramy
7
Andreas Schjelderup
37
Ernest Nuamah
11
Mads Kristian Hansen
10
Mohammed Diomande
18
Mads Bidstrup
6
Jacob Christensen
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-3-3
Thay người
56’
Denis Vavro
Valdemar Lund Jensen
66’
Andreas Schjelderup
Oliver Antman
64’
Hakon Arnar Haraldsson
Roony Bardghji
77’
Mads Kristian Hansen
Erik Marxen
85’
Christian Soerensen
Victor Kristiansen
82’
Adamo Nagalo
Daniel Svensson
85’
Elias Jelert Kristensen
Kevin Diks
82’
Ernest Nuamah
Lasso Coulibaly
82’
Mohammed Diomande
Mario Dorgeles
Cầu thủ dự bị
Victor Kristiansen
Andreas Gulstorff
Mathew Ryan
Benjamin Nygren
Kevin Diks
Erik Marxen
Paul Mukairu
Oliver Antman
Peter Ankersen
Daniel Svensson
Valdemar Lund Jensen
Lasso Coulibaly
Roony Bardghji
Mario Dorgeles
William Clem
Leo Walta
Rocco Ascone

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/03 - 2022
28/08 - 2022
09/10 - 2022
Cúp quốc gia Đan Mạch
26/04 - 2023
05/05 - 2023
VĐQG Đan Mạch
16/09 - 2023
27/02 - 2024
25/08 - 2024
03/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X