Thứ Năm, 03/04/2025
Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Fabio Borini)
6
Marc Bartra (Kiến tạo: Maximiliano Gomez)
20
Fabio Borini (Kiến tạo: Ebrima Colley)
34
Ebrima Colley
43
Marc Bartra
45+3'
Emiliano Viviano
45+6'
Jens Stryger Larsen
46
Jens Stryger Larsen (Thay: Huseyin Turkmen)
46
Jean-Philippe Gbamin (Thay: Manolis Siopis)
46
Djaniny (Thay: Edin Visca)
50
Ebrima Colley
56
Marek Hamsik (Thay: Trezeguet)
61
Magomed Ozdoev
62
Matteo Ricci (Kiến tạo: Fabio Borini)
67
Jean Kouassi (Thay: Otabek Shukurov)
70
Mbaye Diagne
77
Colin Kazim-Richards (Thay: Mbaye Diagne)
78
Salih Dursun (Thay: Fabio Borini)
78
Yusuf Yazici (Thay: Vitor Hugo)
81
Jean Kouassi (Kiến tạo: Matteo Ricci)
87
Samed Onur (Thay: Levent Mercan)
88
Adnan Ugur (Thay: Matteo Ricci)
88
Yusuf Yazici
90+8'

Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
Trabzonspor
Trabzonspor
31 Kiểm soát bóng 69
16 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Trabzonspor

Fatih Karagumruk (4-3-3): Ahmet Sen (1), Davide Biraschi (4), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Otabek Shukurov (29), Matteo Ricci (8), Magomed Ozdoev (27), Ebrima Colley (19), Mbaye Diagne (9), Fabio Borini (16)

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Huseyin Turkmen (4), Marc Bartra (3), Vitor Hugo (13), Evren Eren Elmali (18), Manolis Siopis (6), Edin Visca (7), Abdulkadir Omur (10), Tasos Bakasetas (11), Trezeguet (27), Maxi Gomez (30)

Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-3-3
1
Ahmet Sen
4
Davide Biraschi
99
Rayyan Baniya
5
Ibrahim Dresevic
18
Munir Levent Mercan
29
Otabek Shukurov
8
Matteo Ricci
27
Magomed Ozdoev
19
Ebrima Colley
9
Mbaye Diagne
16
Fabio Borini
30
Maxi Gomez
27
Trezeguet
11
Tasos Bakasetas
10
Abdulkadir Omur
7
Edin Visca
6
Manolis Siopis
18
Evren Eren Elmali
13
Vitor Hugo
3
Marc Bartra
4
Huseyin Turkmen
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
Thay người
70’
Otabek Shukurov
Jean Evrard Kouassi
46’
Manolis Siopis
Jean-Philippe Gbamin
78’
Fabio Borini
Salih Dursun
46’
Huseyin Turkmen
Jens Stryger Larsen
78’
Mbaye Diagne
Colin Kazim-Richards
50’
Edin Visca
Djaniny
88’
Levent Mercan
Samed Onur
61’
Trezeguet
Marek Hamsik
88’
Matteo Ricci
Adnan Ugur
81’
Vitor Hugo
Yusuf Yazici
Cầu thủ dự bị
Muzaffer Cem Kablan
Jens Stryger Larsen
Salih Dursun
Umut Bozok
Kerim Frei
Marek Hamsik
Colin Kazim-Richards
Djaniny
Samed Onur
Naci Unuvar
Efecan Mizrakci
Jean-Philippe Gbamin
Burak Kapacak
Enis Bardhi
Jean Evrard Kouassi
Dogucan Haspolat
Emiliano Viviano
Muhammet Taha Tepe
Adnan Ugur
Yusuf Yazici
Jens Stryger Larsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/11 - 2021
16/04 - 2022
29/12 - 2022
23/05 - 2023
29/10 - 2023
09/03 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/04 - 2024
09/05 - 2024

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X