Thứ Năm, 03/04/2025
Samet Asatekin
2
Emre Bilgin
15
(Pen) Emeka Eze
16
Yonathan Del Valle
41
Ahmet Sivri (Thay: Goktan Gurpuz)
57
Enes Keskin (Thay: Yonathan Del Valle)
72
Baran Demiroglu (Thay: Yigit Efe Demir)
81
Muhammed Mert (Thay: Marius Tresor Doh)
85
Flavio Paoletti (Thay: Nikola Dovedan)
85
Jetmir Topalli (Thay: Bekir Karadeniz)
89
Furkan Mehmet Dogan (Thay: Emeka Friday Eze)
90

Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Pendikspor

số liệu thống kê
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
Pendikspor
Pendikspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Pendikspor

Thay người
57’
Goktan Gurpuz
Ahmet Sivri
72’
Yonathan Del Valle
Enes Keskin
81’
Yigit Efe Demir
Baran Demiroglu
89’
Bekir Karadeniz
Jetmir Topalli
85’
Marius Tresor Doh
Muhammed Mert
90’
Emeka Friday Eze
Furkan Mehmet Dogan
85’
Nikola Dovedan
Flavio Paoletti
Cầu thủ dự bị
Arda Akgun
Erden Kayra Aydin
Furkan Beklevic
Mustafa Colak
Berkay Dabanli
Furkan Mehmet Dogan
Baran Demiroglu
Gokdeniz Kara
Baris Kalayci
Enes Keskin
Muhammed Mert
Emre Koyuncu
Flavio Paoletti
Erdem Ozgenc
Ahmet Sivri
Alpaslan Ozturk
Emir Tintis
Jetmir Topalli
Talha Ulvan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/09 - 2023
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KocaelisporKocaelispor3118852262H H H H T
2Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3116872056T B T H T
3Erzurum FKErzurum FK3116691954H B T T T
4GenclerbirligiGenclerbirligi311498851T H B B T
5BandirmasporBandirmaspor311498351T T H T H
6IstanbulsporIstanbulspor31154121949H T B T T
7Corum FKCorum FK3112109746B B T T H
8Amed SportifAmed Sportif3111137746H H T B T
9BolusporBoluspor3112910745H T T B H
10UmraniyesporUmraniyespor3112910645B H T T H
11Esenler EroksporEsenler Erokspor3111119644H H H T T
12Igdir FKIgdir FK3112811544T T H T H
13KeciorengucuKeciorengucu3111911742T H B B B
14PendiksporPendikspor3111812-241B T B B H
15SakaryasporSakaryaspor3191210-439B B H T B
16AnkaragucuAnkaragucu3111515238B T H B B
17Manisa FKManisa FK3111416-437B B H T B
18SanliurfasporSanliurfaspor319715-534T B H B B
19AdanasporAdanaspor316916-2427T T B B B
20Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor310031-990B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X