![]() Levent Mercan (Kiến tạo: Kristijan Bistrovic) 7 | |
![]() Ahmed Hassan Koka 11 | |
![]() Lucas Biglia 19 | |
![]() (Pen) Ahmed Hassan Koka 21 | |
![]() Ahmed Musa 28 | |
![]() Serhat Ahmetoglu (Thay: Davide Biraschi) 54 | |
![]() Amir Hadziahmetovic (Thay: Paul-Jose M'Poku) 59 | |
![]() Amar Rahmanovic (Thay: Ahmed Hassan Koka) 59 | |
![]() Konrad Michalak (Thay: Zymer Bytyqi) 59 | |
![]() Amilton (Kiến tạo: Konrad Michalak) 60 | |
![]() Ogulcan Ulgun 62 | |
![]() Fabio Borini (Thay: Ahmed Musa) 65 | |
![]() Emre Mor (Thay: Jimmy Durmaz) 65 | |
![]() Abdoulaye Toure (Thay: Levent Mercan) 65 | |
![]() Fabio Borini (Kiến tạo: Emre Mor) 67 | |
![]() Musa Cagiran (Thay: Endri Cekici) 78 | |
![]() Guilherme (Thay: Alberk Koc) 78 | |
![]() (Pen) Fabio Borini 80 | |
![]() Ervin Zukanovic (Thay: Yann Karamoh) 86 | |
![]() Musa Cagiran (Kiến tạo: Guilherme) 87 | |
![]() Yannis Salibur (Thay: Jure Balkovec) 91 | |
![]() Ugurcan Yazgili (Thay: Baris Yardimci) 99 | |
![]() Emre Mor (Kiến tạo: Kristijan Bistrovic) 101 | |
![]() Emre Mor 108 |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Konyaspor
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Konyaspor
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Konyaspor
Fatih Karagumruk (4-3-3): Emiliano Viviano (2), Jure Balkovec (29), Burak Bekaroglu (86), Davide Biraschi (4), Caner Erkin (88), Kristijan Bistrovic (23), Lucas Biglia (6), Levent Mercan (18), Jimmy Durmaz (10), Ahmed Musa (7), Yann Karamoh (92)
Konyaspor (4-2-3-1): Eray Birnican (34), Baris Yardimci (26), Marin Anicic (5), Adil Demirbag (4), Alberk Koc (70), Paul-Jose M'Poku (40), Ogulcan Ulgun (35), Amilton (93), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Ahmed Hassan Koka (9)

Fatih Karagumruk
4-3-3
2
Emiliano Viviano
29
Jure Balkovec
86
Burak Bekaroglu
4
Davide Biraschi
88
Caner Erkin
23
Kristijan Bistrovic
6
Lucas Biglia
18
Levent Mercan
10
Jimmy Durmaz
7
Ahmed Musa
92
Yann Karamoh
9 2
Ahmed Hassan Koka
7
Zymer Bytyqi
23
Endri Cekici
93
Amilton
35
Ogulcan Ulgun
40
Paul-Jose M'Poku
70
Alberk Koc
4
Adil Demirbag
5
Marin Anicic
26
Baris Yardimci
34
Eray Birnican

Konyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Davide Biraschi Serhat Ahmetoglu | 59’ | Ahmed Hassan Koka Amar Rahmanovic |
65’ | Ahmed Musa Fabio Borini | 59’ | Zymer Bytyqi Konrad Michalak |
65’ | Jimmy Durmaz Emre Mor | 59’ | Paul-Jose M'Poku Amir Hadziahmetovic |
65’ | Levent Mercan Abdoulaye Toure | 78’ | Endri Cekici Musa Cagiran |
86’ | Yann Karamoh Ervin Zukanovic | 78’ | Alberk Koc Guilherme |
Cầu thủ dự bị | |||
Utku Yuvakuran | Amar Rahmanovic | ||
Samed Onur | Mehmet Erdogan | ||
Fabio Borini | Konrad Michalak | ||
Serhat Ahmetoglu | Ahmet Karademir | ||
Rayyan Baniya | Huseyin Biber | ||
Emre Mor | Musa Cagiran | ||
Ervin Zukanovic | Ugurcan Yazgili | ||
Abdoulaye Toure | Amir Hadziahmetovic | ||
Alparslan Erdem | Guilherme | ||
Yannis Salibur | Ekrem Kayilibal |
Nhận định Fatih Karagumruk vs Konyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại