Chủ Nhật, 06/04/2025
Levent Mercan (Kiến tạo: Kristijan Bistrovic)
7
Ahmed Hassan Koka
11
Lucas Biglia
19
(Pen) Ahmed Hassan Koka
21
Ahmed Musa
28
Serhat Ahmetoglu (Thay: Davide Biraschi)
54
Amir Hadziahmetovic (Thay: Paul-Jose M'Poku)
59
Amar Rahmanovic (Thay: Ahmed Hassan Koka)
59
Konrad Michalak (Thay: Zymer Bytyqi)
59
Amilton (Kiến tạo: Konrad Michalak)
60
Ogulcan Ulgun
62
Fabio Borini (Thay: Ahmed Musa)
65
Emre Mor (Thay: Jimmy Durmaz)
65
Abdoulaye Toure (Thay: Levent Mercan)
65
Fabio Borini (Kiến tạo: Emre Mor)
67
Musa Cagiran (Thay: Endri Cekici)
78
Guilherme (Thay: Alberk Koc)
78
(Pen) Fabio Borini
80
Ervin Zukanovic (Thay: Yann Karamoh)
86
Musa Cagiran (Kiến tạo: Guilherme)
87
Yannis Salibur (Thay: Jure Balkovec)
91
Ugurcan Yazgili (Thay: Baris Yardimci)
99
Emre Mor (Kiến tạo: Kristijan Bistrovic)
101
Emre Mor
108

Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Konyaspor

số liệu thống kê
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
Konyaspor
Konyaspor
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Konyaspor

Fatih Karagumruk (4-3-3): Emiliano Viviano (2), Jure Balkovec (29), Burak Bekaroglu (86), Davide Biraschi (4), Caner Erkin (88), Kristijan Bistrovic (23), Lucas Biglia (6), Levent Mercan (18), Jimmy Durmaz (10), Ahmed Musa (7), Yann Karamoh (92)

Konyaspor (4-2-3-1): Eray Birnican (34), Baris Yardimci (26), Marin Anicic (5), Adil Demirbag (4), Alberk Koc (70), Paul-Jose M'Poku (40), Ogulcan Ulgun (35), Amilton (93), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Ahmed Hassan Koka (9)

Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-3-3
2
Emiliano Viviano
29
Jure Balkovec
86
Burak Bekaroglu
4
Davide Biraschi
88
Caner Erkin
23
Kristijan Bistrovic
6
Lucas Biglia
18
Levent Mercan
10
Jimmy Durmaz
7
Ahmed Musa
92
Yann Karamoh
9 2
Ahmed Hassan Koka
7
Zymer Bytyqi
23
Endri Cekici
93
Amilton
35
Ogulcan Ulgun
40
Paul-Jose M'Poku
70
Alberk Koc
4
Adil Demirbag
5
Marin Anicic
26
Baris Yardimci
34
Eray Birnican
Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
Thay người
54’
Davide Biraschi
Serhat Ahmetoglu
59’
Ahmed Hassan Koka
Amar Rahmanovic
65’
Ahmed Musa
Fabio Borini
59’
Zymer Bytyqi
Konrad Michalak
65’
Jimmy Durmaz
Emre Mor
59’
Paul-Jose M'Poku
Amir Hadziahmetovic
65’
Levent Mercan
Abdoulaye Toure
78’
Endri Cekici
Musa Cagiran
86’
Yann Karamoh
Ervin Zukanovic
78’
Alberk Koc
Guilherme
Cầu thủ dự bị
Utku Yuvakuran
Amar Rahmanovic
Samed Onur
Mehmet Erdogan
Fabio Borini
Konrad Michalak
Serhat Ahmetoglu
Ahmet Karademir
Rayyan Baniya
Huseyin Biber
Emre Mor
Musa Cagiran
Ervin Zukanovic
Ugurcan Yazgili
Abdoulaye Toure
Amir Hadziahmetovic
Alparslan Erdem
Guilherme
Yannis Salibur
Ekrem Kayilibal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2022
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/04 - 2022
08/01 - 2023
03/06 - 2023
05/11 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X