![]() Cenk Tosun 33 | |
![]() Jackson Muleka (Thay: Vincent Aboubakar) 46 | |
![]() Romain Saiss (Thay: Nathan Redmond) 46 | |
![]() Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Fabio Borini) 48 | |
![]() Davide Biraschi 62 | |
![]() Mbaye Diagne (Thay: Colin Kazim-Richards) 68 | |
![]() Otabek Shukurov (Thay: Andrea Bertolacci) 68 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou (Thay: Tayyib Sanuc) 72 | |
![]() Burak Kapacak (Thay: Ebrima Colley) 88 | |
![]() Sofiane Feghouli (Thay: Magomed Ozdoev) 90 | |
![]() Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi) 90 | |
![]() Gedson Fernandes 90+7' |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Besiktas
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Besiktas
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Besiktas
Fatih Karagumruk (4-3-3): Ahmet Sen (1), Davide Biraschi (4), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Andrea Bertolacci (91), Matteo Ricci (8), Magomed Ozdoev (27), Ebrima Colley (19), Colin Kazim-Richards (13), Fabio Borini (16)
Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Tayyib Sanuc (3), Arthur Masuaku (25), Gedson Fernandes (83), Tayfur Bingol (88), Nathan Redmond (15), Dele Alli (11), Cenk Tosun (9), Vincent Aboubakar (10)

Fatih Karagumruk
4-3-3
1
Ahmet Sen
4
Davide Biraschi
99
Rayyan Baniya
5
Ibrahim Dresevic
18
Munir Levent Mercan
91
Andrea Bertolacci
8
Matteo Ricci
27
Magomed Ozdoev
19
Ebrima Colley
13
Colin Kazim-Richards
16
Fabio Borini
10
Vincent Aboubakar
9
Cenk Tosun
11
Dele Alli
15
Nathan Redmond
88
Tayfur Bingol
83
Gedson Fernandes
25
Arthur Masuaku
3
Tayyib Sanuc
23
Welinton
2
Valentin Rosier
34
Mert Gunok

Besiktas
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Andrea Bertolacci Otabek Shukurov | 46’ | Nathan Redmond Romain Saiss |
68’ | Colin Kazim-Richards Mbaye Diagne | 46’ | Vincent Aboubakar Jackson Muleka |
88’ | Ebrima Colley Burak Kapacak | 72’ | Tayyib Sanuc Georges-Kevin N’Koudou |
90’ | Davide Biraschi Salih Dursun | ||
90’ | Magomed Ozdoev Sofiane Feghouli |
Cầu thủ dự bị | |||
Salih Dursun | Ersin Destanoglu | ||
Bruno Rodrigues | Georges-Kevin N’Koudou | ||
Kerim Frei | Atiba Hutchinson | ||
Lawrence Nicholas | Emrecan Uzunhan | ||
Burak Kapacak | Kerem Kesgin | ||
Adnan Ugur | Necip Uysal | ||
Otabek Shukurov | Berkay Vardar | ||
Sofiane Feghouli | Romain Saiss | ||
Emiliano Viviano | Jackson Muleka | ||
Mbaye Diagne | Umut Meras |
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas 0h00 ngày 1/2 (VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2022/23)
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas 0h00 ngày 1/2 (VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2022/23)
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas 0h00 ngày 19/1 (VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2021/22)
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas 0h00 ngày 19/1 (VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2021/22)
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại