Thứ Năm, 03/04/2025
Levent Mercan
24
Necip Uysal
35
(Pen) Vincent Aboubakar
48
Frederic Veseli
54
Ante Rebic (Thay: Jackson Muleka)
61
Ryan Mendes (Thay: Adem Ljajic)
63
Ibrahim Dresevic
70
Lawrence Nicholas (Thay: Can Keles)
74
Semih Kilicsoy (Thay: Amir Hadziahmetovic)
77
Gedson Fernandes (Kiến tạo: Onur Bulut)
85
Otabek Shukurov (Thay: Adnan Ugur)
87
Samed Onur (Thay: Marcus Rohden)
87
Daniel Amartey (Thay: Salih Ucan)
88
Jean Onana (Thay: Vincent Aboubakar)
88
Salih Dursun
90+1'

Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Besiktas

số liệu thống kê
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
Besiktas
Besiktas
39 Kiểm soát bóng 61
13 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Besiktas

Fatih Karagumruk (4-3-3): Matias Ezequiel Dituro (1), Frederic Veseli (3), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Marcus Rohden (6), Sofiane Feghouli (8), Adnan Ugur (77), Can Keles (7), Salih Dursun (54), Adem Ljajic (10)

Besiktas (4-3-3): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (24), Necip Uysal (20), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Salih Ucan (8), Amir Hadziahmetovic (19), Gedson Fernandes (83), Onur Bulut (4), Vincent Aboubakar (10), Jackson Muleka (40)

Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-3-3
1
Matias Ezequiel Dituro
3
Frederic Veseli
99
Rayyan Baniya
5
Ibrahim Dresevic
18
Munir Levent Mercan
6
Marcus Rohden
8
Sofiane Feghouli
77
Adnan Ugur
7
Can Keles
54
Salih Dursun
10
Adem Ljajic
40
Jackson Muleka
10
Vincent Aboubakar
4
Onur Bulut
83
Gedson Fernandes
19
Amir Hadziahmetovic
8
Salih Ucan
26
Arthur Masuaku
6
Omar Colley
20
Necip Uysal
24
Valentin Rosier
34
Mert Gunok
Besiktas
Besiktas
4-3-3
Thay người
63’
Adem Ljajic
Ryan Mendes
61’
Jackson Muleka
Ante Rebic
74’
Can Keles
Anwan Nicholas Lawrence
77’
Amir Hadziahmetovic
Semih Kilicsoy
87’
Marcus Rohden
Samed Onur
88’
Salih Ucan
Daniel Amartey
87’
Adnan Ugur
Otabek Shukurov
88’
Vincent Aboubakar
Jean Onana
Cầu thủ dự bị
Anwan Nicholas Lawrence
Ersin Destanoglu
Efe Tatli
Ante Rebic
Ryan Mendes
Cenk Tosun
Samed Onur
Daniel Amartey
Otabek Shukurov
Kerem Kesgin
Emir Tintis
Demir Tiknaz
Egemen Pehlivan
Kartal Yilmaz
Efecan Mizrakci
Jean Onana
Furkan Beklevic
Umut Meras
Emre Bilgin
Semih Kilicsoy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/08 - 2022
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2023
15/08 - 2023
Giao hữu
28/03 - 2024

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X