![]() (og) Alexandre Penetra 23 | |
![]() Carlinhos (Kiến tạo: Shoya Nakajima) 39 | |
![]() Ivan Angulo 54 | |
![]() Willyan 59 | |
![]() Pedro Sa 62 | |
![]() Aylton Boa Morte (Kiến tạo: Fahd Moufi) 70 | |
![]() Ivo Rodrigues 75 |
Thống kê trận đấu Famalicao vs Portimonense
số liệu thống kê

Famalicao

Portimonense
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs Portimonense
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Diogo Figueiras (90), Alexandre Penetra (43), Alex Nascimento (4), Adrian Marin (5), Pepe (88), Charles Pickel (6), Ivo Rodrigues (7), Pedro Brazao (8), Ivan Jaime (10), Simon Banza (17)
Portimonense (4-2-3-1): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Willyan (4), Pedro Henrique (44), Fali Cande (5), Carlinhos (76), Pedro Sa (21), Ivan Angulo (70), Shoya Nakajima (10), Aylton Boa Morte (77), Fabricio (9)

Famalicao
4-2-3-1
31
Luiz Junior
90
Diogo Figueiras
43
Alexandre Penetra
4
Alex Nascimento
5
Adrian Marin
88
Pepe
6
Charles Pickel
7
Ivo Rodrigues
8
Pedro Brazao
10
Ivan Jaime
17
Simon Banza
9
Fabricio
77
Aylton Boa Morte
10
Shoya Nakajima
70
Ivan Angulo
21
Pedro Sa
76
Carlinhos
5
Fali Cande
44
Pedro Henrique
4
Willyan
18
Fahd Moufi
94
Samuel

Portimonense
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Pedro Brazao David Tavares | 69’ | Ivan Angulo Filipe Relvas |
46’ | Ivan Jaime Heri | 85’ | Shoya Nakajima Wilinton Aponza |
46’ | Charles Pickel Marcos Paulo | 85’ | Fabricio Giannelli Imbula |
77’ | Adrian Marin Hernan De La Fuente | 89’ | Carlinhos Ewerton |
77’ | Ivo Rodrigues Bruno Rodrigues | 90’ | Aylton Boa Morte Anderson Oliveira |
Cầu thủ dự bị | |||
Riccieli | Abraham Marcus | ||
Dylan Batubinsika | Wilinton Aponza | ||
David Tavares | Giannelli Imbula | ||
Hernan De La Fuente | Filipe Relvas | ||
Lawrence Ofori | Luquinha | ||
Heri | Anderson Oliveira | ||
Bruno Rodrigues | Ewerton | ||
Marcos Paulo | Ricardo Ferreira | ||
Dalberson | Renato Junior |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại