Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Eyupspor vs Hatayspor hôm nay 03-11-2024

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 03/11

Kết thúc

Eyupspor

Eyupspor

2 : 0
Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 03/11/2024
Vòng 11 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Recep Tayyip Erdogan Stadi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mame Baba Thiam (Kiến tạo: Ahmed Kutucu)
11
Rui Pedro (Kiến tạo: Rigoberto Rivas)
19
Rigoberto Rivas
24
Rui Pedro
24
Samu Saiz
32
Ruben Vezo (Thay: Umut Meras)
46
Goerkem Saglam
48
Kerim Alici
51
Funsho Bamgboye (Thay: Kerim Alici)
55
Taskin Ilter (Thay: Samu Saiz)
58
Mame Baba Thiam
60
Abdulkadir Parmak (Thay: Rui Pedro)
67
Recep Yilmaz (Thay: Guy-Marcelin Kilama)
67
Bilal Boutobba (Thay: Joelson Fernandes)
67
Ahmed Kutucu
71
Berke Ozer
72
Sinan Gumus (Thay: Ahmed Kutucu)
85
Halil Akbunar (Thay: Emre Akbaba)
85
Selimcan Temel (Thay: Goerkem Saglam)
86
Tayfur Bingol (Thay: Prince Ampem)
90
Francisco Calvo
90+1'

Thống kê trận đấu Eyupspor vs Hatayspor

số liệu thống kê
Eyupspor
Eyupspor
Hatayspor
Hatayspor
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eyupspor vs Hatayspor

Eyupspor (4-1-4-1): Berke Ozer (1), Umut Meras (77), Robin Yalcin (6), Luccas Claro (4), Leo Dubois (15), Melih Kabasakal (57), Ahmed Kutucu (23), Emre Akbaba (8), Samuel Saiz (10), Prince Ampem (40), Mame Thiam (9)

Hatayspor (4-2-3-1): Erce Kardeşler (1), Kerim Alici (22), Guy-Marcelin Kilama (3), Francisco Calvo (4), Cengiz Demir (27), Görkem Sağlam (5), Lamine Diack (17), Rigoberto Rivas (99), Rui Pedro (14), Joelson Fernandes (77), Vincent Aboubakar (9)

Eyupspor
Eyupspor
4-1-4-1
1
Berke Ozer
77
Umut Meras
6
Robin Yalcin
4
Luccas Claro
15
Leo Dubois
57
Melih Kabasakal
23
Ahmed Kutucu
8
Emre Akbaba
10
Samuel Saiz
40
Prince Ampem
9 2
Mame Thiam
9
Vincent Aboubakar
77
Joelson Fernandes
14
Rui Pedro
99
Rigoberto Rivas
17
Lamine Diack
5
Görkem Sağlam
27
Cengiz Demir
4
Francisco Calvo
3
Guy-Marcelin Kilama
22
Kerim Alici
1
Erce Kardeşler
Hatayspor
Hatayspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Umut Meras
Ruben Vezo
55’
Kerim Alici
Funsho Bamgboye
58’
Samu Saiz
Taskin Ilter
67’
Guy-Marcelin Kilama
Burak Yilmaz
85’
Emre Akbaba
Halil Akbunar
67’
Rui Pedro
Abdulkadir Parmak
85’
Ahmed Kutucu
Sinan Gumus
67’
Joelson Fernandes
Bilal Boutobba
90’
Prince Ampem
Tayfur Bingol
86’
Goerkem Saglam
Selimcan Temel
Cầu thủ dự bị
Muhammed Birkan Tetik
Visar Bekaj
Ruben Vezo
Demir Saricali
Caner Erkin
Carlos Strandberg
Dorukhan Tokoz
Oğuzhan Matur
Tayfur Bingol
Burak Yilmaz
Jonjo Shelvey
Abdulkadir Parmak
Taskin Ilter
Funsho Bamgboye
Halil Akbunar
Selimcan Temel
Sinan Gumus
Bilal Boutobba
Gianni Bruno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Eyupspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Hatayspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025
18/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor299713-734H T B T T
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X