![]() (Pen) Deniz Undav 7 | |
![]() Christian Burgess 21 | |
![]() Bart Nieuwkoop 23 | |
![]() Teddy Teuma (Kiến tạo: Deniz Undav) 29 | |
![]() Deniz Undav 68 | |
![]() Edo Kayembe 75 | |
![]() Emmanuel Agbadou (Kiến tạo: Jordi Amat) 77 | |
![]() Casper Nielsen (Kiến tạo: Dante Vanzeir) 79 | |
![]() Jordi Amat 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Union St.Gilloise
số liệu thống kê

Eupen

Union St.Gilloise
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Union St.Gilloise
Eupen (3-5-2): Robin Himmelmann (30), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Isaac Nuhu (29), Edo Kayembe (39), Jens Cools (26), Stef Peeters (8), Andreas Beck (32), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)
Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Siebe van der Heyden (44), Christian Burgess (16), Ismael Kandouss (59), Kaoru Mitoma (18), Teddy Teuma (17), Casper Nielsen (6), Loic Lapoussin (94), Bart Nieuwkoop (2), Deniz Undav (9), Dante Vanzeir (13)

Eupen
3-5-2
30
Robin Himmelmann
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
29
Isaac Nuhu
39
Edo Kayembe
26
Jens Cools
8
Stef Peeters
32
Andreas Beck
9
Smail Prevljak
7
Julien Ngoy
13
Dante Vanzeir
9
Deniz Undav
2
Bart Nieuwkoop
94
Loic Lapoussin
6
Casper Nielsen
17
Teddy Teuma
18
Kaoru Mitoma
59
Ismael Kandouss
16
Christian Burgess
44
Siebe van der Heyden
49
Anthony Moris

Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người | |||
67’ | Andreas Beck Konan N'Dri | 74’ | Loic Lapoussin Damien Marcq |
68’ | Boris Lambert Sibiry Keita | 87’ | Deniz Undav Matthew Sorinola |
81’ | Isaac Nuhu Leonardo Rocha | 89’ | Kaoru Mitoma Guillaume Francois |
81’ | Jens Cools Jerome Deom | 90’ | Dante Vanzeir Felipe Avenatti |
82’ | Sibiry Keita Boris Lambert |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdul Manaf Narudeen | Ilyes Ziani | ||
Benoit Poulain | Lucas Pirard | ||
Konan N'Dri | Felipe Avenatti | ||
Leonardo Rocha | Matthew Sorinola | ||
Jerome Deom | Guillaume Francois | ||
Sibiry Keita | Damien Marcq | ||
Boris Lambert | Jonas Bager |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại