Thứ Bảy, 05/04/2025
(Pen) Deniz Undav
7
Christian Burgess
21
Bart Nieuwkoop
23
Teddy Teuma (Kiến tạo: Deniz Undav)
29
Deniz Undav
68
Edo Kayembe
75
Emmanuel Agbadou (Kiến tạo: Jordi Amat)
77
Casper Nielsen (Kiến tạo: Dante Vanzeir)
79
Jordi Amat
90

Thống kê trận đấu Eupen vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Union St.Gilloise

Eupen (3-5-2): Robin Himmelmann (30), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Isaac Nuhu (29), Edo Kayembe (39), Jens Cools (26), Stef Peeters (8), Andreas Beck (32), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Siebe van der Heyden (44), Christian Burgess (16), Ismael Kandouss (59), Kaoru Mitoma (18), Teddy Teuma (17), Casper Nielsen (6), Loic Lapoussin (94), Bart Nieuwkoop (2), Deniz Undav (9), Dante Vanzeir (13)

Eupen
Eupen
3-5-2
30
Robin Himmelmann
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
29
Isaac Nuhu
39
Edo Kayembe
26
Jens Cools
8
Stef Peeters
32
Andreas Beck
9
Smail Prevljak
7
Julien Ngoy
13
Dante Vanzeir
9
Deniz Undav
2
Bart Nieuwkoop
94
Loic Lapoussin
6
Casper Nielsen
17
Teddy Teuma
18
Kaoru Mitoma
59
Ismael Kandouss
16
Christian Burgess
44
Siebe van der Heyden
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
67’
Andreas Beck
Konan N'Dri
74’
Loic Lapoussin
Damien Marcq
68’
Boris Lambert
Sibiry Keita
87’
Deniz Undav
Matthew Sorinola
81’
Isaac Nuhu
Leonardo Rocha
89’
Kaoru Mitoma
Guillaume Francois
81’
Jens Cools
Jerome Deom
90’
Dante Vanzeir
Felipe Avenatti
82’
Sibiry Keita
Boris Lambert
Cầu thủ dự bị
Abdul Manaf Narudeen
Ilyes Ziani
Benoit Poulain
Lucas Pirard
Konan N'Dri
Felipe Avenatti
Leonardo Rocha
Matthew Sorinola
Jerome Deom
Guillaume Francois
Sibiry Keita
Damien Marcq
Boris Lambert
Jonas Bager

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/10 - 2021
26/02 - 2022
18/09 - 2022
06/03 - 2023
21/10 - 2023
23/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X