![]() Milutin Osmajic (Kiến tạo: Samu) 15 | |
![]() Tiago Santos 26 | |
![]() Mohamed Aidara (Thay: Bruno Wilson) 31 | |
![]() (og) Joaozinho 41 | |
![]() Joaozinho 59 | |
![]() Friday Etim (Thay: Milutin Osmajic) 60 | |
![]() Friday Etim (Thay: Milutin Osmajic) 71 | |
![]() Matheus Pereira (Thay: Kiki Afonso) 75 | |
![]() Rodrigo Martins (Thay: Joao Gamboa) 76 | |
![]() Matheus Pereira (Thay: Kiki Afonso) 76 | |
![]() Alex Mendez (Thay: Nuno Moreira) 76 | |
![]() Tomas Silva (Thay: Raphael Guzzo) 76 | |
![]() James Lea Siliki (Thay: Chico Geraldes) 76 | |
![]() Joao Carlos (Thay: Cassiano) 76 | |
![]() Alex Mendez 77 | |
![]() Tomas Silva (Kiến tạo: Alex Mendez) 83 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Joaozinho) 86 | |
![]() Tiago Gouveia 89 |
Thống kê trận đấu Estoril vs Vizela
số liệu thống kê

Estoril

Vizela
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Vizela
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Pedro Alvaro (23), Edson Mexer (34), Joaozinho (31), Joao Gamboa (5), Joao Carvalho (20), Tiago Gouveia (21), Chico Geraldes (10), Rafik Guitane (27), Cassiano (11)
Vizela (4-3-3): Fabijan Buntic (97), Igor Juliao (14), Ivanildo Fernandes (4), Bruno Wilson (3), Kiki (24), Samu (20), Pedro Ortiz (34), Raphael Guzzo (8), Nuno Moreira (79), Milutin Osmajic (9), Kiko Bondoso (10)

Estoril
4-2-3-1
99
Daniel Figueira
62
Tiago Santos
23
Pedro Alvaro
34
Edson Mexer
31
Joaozinho
5
Joao Gamboa
20
Joao Carvalho
21
Tiago Gouveia
10
Chico Geraldes
27
Rafik Guitane
11
Cassiano
10
Kiko Bondoso
9
Milutin Osmajic
79
Nuno Moreira
8
Raphael Guzzo
34
Pedro Ortiz
20
Samu
24
Kiki
3
Bruno Wilson
4
Ivanildo Fernandes
14
Igor Juliao
97
Fabijan Buntic

Vizela
4-3-3
Thay người | |||
76’ | Chico Geraldes James Lea Siliki | 31’ | Bruno Wilson Mohamed Aidara |
76’ | Joao Gamboa Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | 71’ | Milutin Osmajic Friday Ubi Etim |
76’ | Cassiano Joao Carlos | 76’ | Raphael Guzzo Tomas Silva |
86’ | Joaozinho Tiago Filipe Alves Araujo | 76’ | Kiki Afonso Matheus Pereira de Souza |
76’ | Nuno Moreira Alex Mendez |
Cầu thủ dự bị | |||
James Lea Siliki | Friday Ubi Etim | ||
Tiago Filipe Alves Araujo | Tomas Silva | ||
Pedro Silva | Matheus Pereira de Souza | ||
Bernardo Vital | Luiz Felipe | ||
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Alexander Schmidt | ||
Shaquil Delos | Matias Lacava | ||
Mor Ndiaye | Alex Mendez | ||
Carlos Eduardo | Osama Rashid | ||
Joao Carlos | Mohamed Aidara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại