![]() Rui Fonte (Thay: Leonardo Ruiz) 62 | |
![]() Fabiano Silva (Thay: Yan Couto) 67 | |
![]() Jean Gorby (Thay: Andre Horta) 75 | |
![]() Kobamelo Kodisang (Thay: Miguel Fale) 75 | |
![]() Chico Geraldes (Thay: Rosier Loreintz) 79 | |
![]() Ryotaro Meshino (Thay: Jordi Mboula) 82 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Arthur) 82 | |
![]() Joao Gamboa 89 | |
![]() Eduardo Ribeiro (Thay: Francisco Moura) 90 |
Thống kê trận đấu Estoril vs SC Braga
số liệu thống kê

Estoril

SC Braga
41 Kiểm soát bóng 59
4 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 25
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 9
15 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs SC Braga
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), David Bruno (22), Nahuel Ferraresi (28), Bernardo Vital (3), Joaozinho (31), Joao Gamboa (21), Rosier Loreintz (32), Jordi Mboula (7), Andre Franco (10), Arthur (11), Leonardo Ruiz (18)
SC Braga (3-4-3): Matheus (1), Vitor Tormena (3), David Carmo (16), Diogo Leite (4), Yan Couto (2), Al Musrati (8), Andre Horta (10), Francisco Moura (74), Ricardo Horta (21), Abel Ruiz (9), Miguel Fale (96)

Estoril
4-2-3-1
99
Daniel Figueira
22
David Bruno
28
Nahuel Ferraresi
3
Bernardo Vital
31
Joaozinho
21
Joao Gamboa
32
Rosier Loreintz
7
Jordi Mboula
10
Andre Franco
11
Arthur
18
Leonardo Ruiz
96
Miguel Fale
9
Abel Ruiz
21
Ricardo Horta
74
Francisco Moura
10
Andre Horta
8
Al Musrati
2
Yan Couto
4
Diogo Leite
16
David Carmo
3
Vitor Tormena
1
Matheus

SC Braga
3-4-3
Thay người | |||
62’ | Leonardo Ruiz Rui Fonte | 67’ | Yan Couto Fabiano Silva |
79’ | Rosier Loreintz Chico Geraldes | 75’ | Miguel Fale Kobamelo Kodisang |
82’ | Jordi Mboula Ryotaro Meshino | 75’ | Andre Horta Jean Gorby |
82’ | Arthur Bruno Lourenco | 90’ | Francisco Moura Eduardo Ribeiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Luciano Vega | Eduardo Ribeiro | ||
Patrick | Tiago Sa | ||
Ryotaro Meshino | Paulo Oliveira | ||
Bruno Lourenco | Lucas Mineiro | ||
Rui Fonte | Kobamelo Kodisang | ||
Andre Clovis | Leonardo Buta | ||
Chico Geraldes | Jean Gorby | ||
Carles Soria | Fabiano Silva | ||
Thiago da Silva | Bruno Rodrigues |
Nhận định Estoril vs SC Braga
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại