![]() Arthur (Kiến tạo: Racine Coly) 38 | |
![]() (Pen) Andre Franco 43 | |
![]() Arthur 48 | |
![]() Mehdi Taremi 49 | |
![]() Rui Fonte 62 | |
![]() Bruno Lourenco 80 | |
![]() Luis Diaz (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 84 | |
![]() Chico Conceicao (Kiến tạo: Luis Diaz) 89 | |
![]() Chico Conceicao 90+1' | |
![]() Otavio 90+5' | |
![]() Andre Franco 90+7' |
Thống kê trận đấu Estoril vs Porto
số liệu thống kê

Estoril

Porto
44 Kiểm soát bóng 56
15 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Porto
Estoril (4-2-3-1): Thiago da Silva (12), Carles Soria (2), Nahuel Ferraresi (28), Bernardo Vital (3), Racine Coly (14), Rosier Loreintz (32), Joao Gamboa (21), Bruno Lourenco (20), Andre Franco (10), Francisco Oliveira (7), Arthur (11)
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Jesus Corona (17), Chancel Mbemba (19), Fabio Cardoso (2), Wendell (22), Otavio (25), Vitinha (20), Mateus Uribe (8), Luis Diaz (7), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Estoril
4-2-3-1
12
Thiago da Silva
2
Carles Soria
28
Nahuel Ferraresi
3
Bernardo Vital
14
Racine Coly
32
Rosier Loreintz
21
Joao Gamboa
20
Bruno Lourenco
10
Andre Franco
7
Francisco Oliveira
11
Arthur
9
Mehdi Taremi
30
Evanilson
7
Luis Diaz
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
25
Otavio
22
Wendell
2
Fabio Cardoso
19
Chancel Mbemba
17
Jesus Corona
99
Diogo Costa

Porto
4-4-2
Thay người | |||
59’ | Francisco Oliveira Rui Fonte | 68’ | Jesus Corona Pepe |
80’ | Racine Coly Joaozinho | 76’ | Evanilson Antonio Martinez |
80’ | Arthur Antonio Xavier | 76’ | Vitinha Fabio Vieira |
90’ | Carles Soria Rodrigo Valente | 87’ | Fabio Cardoso Chico Conceicao |
90’ | Bruno Lourenco David Bruno |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Figueira | Agustin Marchesin | ||
Volnei | Chico Conceicao | ||
Rodrigo Valente | Pepe | ||
Rui Fonte | Marko Grujic | ||
David Bruno | Sergio Oliveira | ||
Ryotaro Meshino | Bruno Costa | ||
Joaozinho | Antonio Martinez | ||
Antonio Xavier | Joao Marcelo | ||
Patrick | Fabio Vieira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại