![]() Jordi Mboula 29 | |
![]() Julien Da Costa 36 | |
![]() Fabricio (Thay: Lucas Fernandes) 46 | |
![]() Chico Geraldes (Kiến tạo: Jordi Mboula) 46 | |
![]() Pedro Sa 55 | |
![]() Sana Gomes (Thay: Julien Da Costa) 56 | |
![]() Nahuel Ferraresi 57 | |
![]() Luquinha (Thay: Pedro Sa) 66 | |
![]() Andre Clovis (Thay: Leonardo Ruiz) 74 | |
![]() Rosier Loreintz (Thay: Chico Geraldes) 74 | |
![]() Anderson Oliveira (Thay: Willyan) 79 | |
![]() Wilinton Aponza (Thay: Ivan Angulo) 79 | |
![]() Antonio Xavier (Thay: Jordi Mboula) 82 | |
![]() Andre Franco 84 | |
![]() Carles Soria (Thay: David Bruno) 85 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Arthur) 86 | |
![]() Welinton Junior 90 | |
![]() Rosier Loreintz 90+3' |
Thống kê trận đấu Estoril vs Portimonense
số liệu thống kê

Estoril

Portimonense
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Estoril vs Portimonense
Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), David Bruno (22), Bernardo Vital (3), Nahuel Ferraresi (28), Joaozinho (31), Joao Gamboa (21), Chico Geraldes (6), Jordi Mboula (7), Andre Franco (10), Arthur (11), Leonardo Ruiz (18)
Portimonense (4-2-3-1): Samuel (94), Julien Da Costa (29), Lucas Possignolo (3), Willyan (4), Filipe Relvas (22), Pedro Sa (21), Carlinhos (76), Shoya Nakajima (10), Lucas Fernandes (8), Ivan Angulo (70), Welinton Junior (93)

Estoril
4-2-3-1
99
Daniel Figueira
22
David Bruno
3
Bernardo Vital
28
Nahuel Ferraresi
31
Joaozinho
21
Joao Gamboa
6
Chico Geraldes
7
Jordi Mboula
10
Andre Franco
11
Arthur
18
Leonardo Ruiz
93
Welinton Junior
70
Ivan Angulo
8
Lucas Fernandes
10
Shoya Nakajima
76
Carlinhos
21
Pedro Sa
22
Filipe Relvas
4
Willyan
3
Lucas Possignolo
29
Julien Da Costa
94
Samuel

Portimonense
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Leonardo Ruiz Andre Clovis | 46’ | Lucas Fernandes Fabricio |
74’ | Chico Geraldes Rosier Loreintz | 56’ | Julien Da Costa Sana Gomes |
82’ | Jordi Mboula Antonio Xavier | 66’ | Pedro Sa Luquinha |
85’ | David Bruno Carles Soria | 79’ | Willyan Anderson Oliveira |
86’ | Arthur Bruno Lourenco | 79’ | Ivan Angulo Wilinton Aponza |
Cầu thủ dự bị | |||
Carles Soria | Luquinha | ||
Andre Clovis | Fabricio | ||
Bruno Lourenco | Henrique Jocu | ||
Rosier Loreintz | Payam Niazmand | ||
Luciano Vega | Anderson Oliveira | ||
Romario | Sana Gomes | ||
Antonio Xavier | Giannelli Imbula | ||
Patrick | Achraf Lazaar | ||
Thiago da Silva | Wilinton Aponza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại